West Ham United vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 3-0 Derby County F.C. tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 3, hòa 0, Derby County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- LWDWW West Ham United
- LDLWL Derby County F.C.
- 6' J. Piroe · T. Castellanos 1-0
- 21' Alex Mowatt
- 22' ▲ D. Ozoh ▼ R. Brewster
- HT1-0
- 62' ▲ B. Clark ▼ O. Fraulo
- 62' ▲ L. Salvesen ▼ H. Meister
- 64' ▲ L. Orford ▼ T. Castellanos
- 71' ▲ M. Johnston ▼ R. Nyambe
- 71' ▲ M. Fuseini ▼ R. Hedges
- 77' Mohammed Fuseini
- 77' ▲ A. Boiro ▼ O. Scarles
- 77' ▲ E. Austbo ▼ M. Solomon
- 86' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ A. Mowatt
- 87' E. Austbo 2-0
- 90'+1 ▲ Morato ▼ D. Mukasa
- 90'+1 ▲ M. Kante ▼ J. Bowen
- 90' M. Kante · E. Austbo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Hermansen 6.9
- 34J. Veltman 7.3
- 15K. Mavropanos 7.9
- 3M. Kilman 8.0
- 30O. Scarles ▼ 77' 7.5
- 20J. Bowen ▼ 90' 7.9
- 14D. Mukasa ▼ 90' 7.2
- 7A. Engels 8.9
- 10M. Solomon ▼ 77' 7.2
- 9J. Piroe ⚽ 6.6
- 11T. Castellanos ⇢ ▼ 64' 8.2
Dự bị 9
- 49F. Herrick
- 2K. Walker-Peters
- 5Morato ▲ 90'
- 18A. Boiro ▲ 77' 6.9
- 58A. Golambeckis
- 61L. Orford ▲ 64' 6.9
- 21K. Lamadrid
- 17M. Kante ⚽ ▲ 90' 7.6
- 35E. Austbo ⚽ ▲ 77' 8.0
- 1J. Widell Zetterstrom 6.9
- 24R. Nyambe ▼ 71' 5.9
- 6S. Langas 6.3
- 28D. Sanderson 6.5
- 18C. Taylor 5.9
- 20A. Mowatt ▼ 86' 6.3
- 29O. Fraulo ▼ 62' 6.2
- 26R. Hedges ▼ 71' 6.2
- 11S. Szmodics 6.7
- 10R. Brewster ▼ 22' 6.5
- 19H. Meister ▼ 62' 5.3
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 42R. Offor
- 22M. Johnston ▲ 71' 6.3
- 23J. Ward
- 8B. Clark ▲ 62' 6.2
- 4D. Ozoh ▲ 22' 6.5
- 33C. Blackett-Taylor ▲ 86' 6.5
- 16M. Fuseini ▲ 71' 6.5
- 15L. Salvesen ▲ 62' 6.5
Thống kê
00⚑5
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm4
7Trúng đích0
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
458Chuyền bóng421
388Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền81%
3.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
11Trận đấu12
25Ghi được14
11Thủng lưới20
2.27Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai4