Derby County F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
West Ham United

Derby County F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-2 West Ham United tại FA Cup, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 0, West Ham United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWDWW West Ham United
  1. 10' 0-1 J. Bowen · T. Souček
  2. 22' Korey Smith
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 M. Antonio
  5. 61' L. Thompson M. Bird
  6. 62' T. Springett N. Mendez-Laing
  7. 62' E. Cashin T. Barkhuizen
  8. 63' L. Dobbin C. Davies
  9. 64' S. Benrahma M. Antonio
  10. 70' Tomáš Souček
  11. 71' J. Rooney C. Hourihane
  12. 78' D. Mubama J. Bowen
  13. 78' A. Cresswell Emerson
  14. 87' M. Lanzini Pablo Fornals
  15. FT0-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 6.6
  2. 12K. Smith 6.3
  3. 33C. Davies ▼ 63' 6.5
  4. 3C. Forsyth 7.2
  5. 15H. Roberts 6.3
  6. 4C. Hourihane ▼ 71' 6.9
  7. 8M. Bird ▼ 61' 6.3
  8. 11N. Mendez-Laing ▼ 62' 6.2
  9. 38J. Knight 6.7
  10. 7T. Barkhuizen ▼ 62' 6.5
  11. 9J. Collins 6.9

Dự bị 9

  1. 16L. Thompson ▲ 61' 6.7
  2. 22T. Springett ▲ 62' 6.9
  3. 6E. Cashin ▲ 62' 6.9
  4. 18L. Dobbin ▲ 63' 7.0
  5. 34J. Rooney ▲ 71' 6.7
  6. 41D. Brown
  7. 21S. Loach
  8. 26D. Robinson
  9. 19R. Stearman
West Ham United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Moyes
  1. 13A. Aréola 7.2
  2. 24T. Kehrer 7.3
  3. 21A. Ogbonna 7.0
  4. 27N. Aguerd 6.9
  5. 2B. Johnson 7.2
  6. 28T. Souček 7.3
  7. 12F. Downes 7.2
  8. 33Emerson ▼ 78' 6.3
  9. 20J. Bowen ▼ 78' 7.5
  10. 8Pablo Fornals ▼ 87' 7.0
  11. 9M. Antonio ▼ 64' 7.9

Dự bị 9

  1. 22S. Benrahma ▲ 64' 6.9
  2. 72D. Mubama ▲ 78' 6.5
  3. 3A. Cresswell ▲ 78' 6.5
  4. 10M. Lanzini ▲ 87'
  5. 11Lucas Paquetá
  6. 53L. Laing
  7. 41D. Rice
  8. 5V. Coufal
  9. 1Ł. Fabiański

Thống kê

012
210
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
1Trúng đích5
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị3
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
441Chuyền bóng498
356Chuyền chính xác394
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

63Trận đấu67
93Ghi được99
63Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu