Lincoln City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Lincoln City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 5 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Trọng tài
Andrew Kitchen, England
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 43' Conor McGrandles
  2. 44' 0-1 Welington · J. Ward-Prowse
  3. HT0-1
  4. 56' Ivan Varfolomeev
  5. 62' D. Mubama C. Larin
  6. 63' S. Edozie L. Scienza
  7. 64' Y. E. Konak I. Varfolomeev
  8. 64' R. Hackett-Fairchild S. Bradley
  9. 64' M. Ladefoged R. Street
  10. 75' Freddie Draper
  11. 76' T. Bayliss C. McGrandles
  12. 76' C. Ogbene B. House
  13. 78' L. Dobbin F. Azaz
  14. 79' R. Manning Welington
  15. 84' N. Wood K. Matsuki
  16. 87' M. Ladefoged · R. Hackett-Fairchild 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tom Shaw
  1. 1G. Wickens 6.3
  2. 25D. Elerewe 6.9
  3. 15S. Bradley ▼ 64' 6.9
  4. 6R. Towler 6.9
  5. 4A. Coubis 7.3
  6. 24I. Varfolomeev ▼ 64' 6.6
  7. 14C. McGrandles ▼ 76' 7.5
  8. 3A. Reach 7.3
  9. 18B. House ▼ 76' 6.5
  10. 17R. Street ▼ 64' 7.7
  11. 34F. Draper 6.9

Dự bị 9

  1. 46J. Gauci
  2. 20C. Elder
  3. 8T. Bayliss ▲ 76' 6.9
  4. 16D. Jefferies
  5. 26Y. E. Konak ▲ 64' 6.9
  6. 27C. Ogbene ▲ 76' 6.5
  7. 7R. Hackett-Fairchild ▲ 64' 8.5
  8. 19T. Olaofe
  9. 11M. Ladefoged ▲ 64' 7.3
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 1D. Peretz 8.2
  2. 14J. Bree 6.3
  3. 5J. Stephens 6.9
  4. 13K. Schlotterbeck 7.3
  5. 34Welington ▼ 79' 8.2
  6. 4F. Downes 6.9
  7. 30J. Ward-Prowse 7.6
  8. 27K. Matsuki ▼ 84' 6.6
  9. 10F. Azaz ▼ 78' 6.7
  10. 7L. Scienza ▼ 63' 7.0
  11. 9C. Larin ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 3R. Manning ▲ 79' 6.3
  3. 15N. Wood ▲ 84' 6.2
  4. 6Z. Abbott
  5. 18T. Fellows
  6. 26C. Bragg
  7. 11L. Dobbin ▲ 78' 6.6
  8. 23S. Edozie ▲ 63' 6.5
  9. 28D. Mubama ▲ 62' 6.0

Thống kê

034
600
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm16
5Trúng đích4
8Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
2Cứu thua4
1.61Bàn thắng ngăn chặn1.61
316Chuyền bóng510
240Chuyền chính xác453
76%Chính xác chuyền89%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
West Ham United
7 20 - 9 +11 14
2
Swansea City A.F.C.
7 11 - 5 +6 14
3
West Bromwich Albion
7 10 - 7 +3 14
4
Middlesbrough
6 12 - 8 +4 13
5
QPR
7 8 - 5 +3 12
6
Charlton Athletic F.C.
7 6 - 7 -1 12
7
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
7 18 - 8 +10 10
8
Birmingham City F.C.
7 10 - 9 +1 10
9
Stoke City
7 11 - 11 0 10
10
Bristol City F.C.
6 10 - 11 -1 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
7 13 - 13 0 9
12
Millwall F.C.
6 11 - 11 0 9
13
Sheffield F.C.
6 8 - 8 0 9
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
15
Blackburn Rovers
7 10 - 10 0 8
16
Lincoln City F.C.
6 5 - 6 -1 8
17
Watford F.C.
7 7 - 9 -2 8
18
Portsmouth F.C.
6 7 - 8 -1 7
19
Wrexham A.F.C.
7 7 - 11 -4 7
20
Bolton Wanderers
7 7 - 12 -5 7
21
Cardiff City F.C.
7 7 - 11 -4 4
22
Derby County F.C.
7 6 - 13 -7 4
23
Preston North End F.C.
7 6 - 13 -7 3
24
Burnley F.C.
7 8 - 16 -8 3
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

15Trận đấu12
15Ghi được27
24Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu