QPR
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cardiff City F.C.

QPR vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 2-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Phong độ
DWWLD QPR
LDLLD Cardiff City F.C.
  1. 36' R. Burrell 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Willock C. Ashford
  4. 46' K. Bielik C. Scanlon
  5. 47' Ollie Tanner
  6. 53' R. Burrell · R. Edwards 2-0
  7. 71' J. Varane N. Madsen
  8. 72' D. Cirkin G. Kamara
  9. 72' K. Adamson A. S. Mbengue
  10. 72' J. Clarke-Salter T. Lamptey
  11. 75' 2-1 P. Ng · O. Tanner
  12. 77' Perry Ng
  13. 80' J. Colwill J. Moylan
  14. 81' I. Chair A. Lloyd
  15. 89' I. Davies O. Tanner
  16. 89' C. Robinson A. Robertson
  17. FT2-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julien Stephan
  1. 1P. Charles 7.0
  2. 27A. S. Mbengue ▼ 72' 6.9
  3. 3J. Dunne 7.0
  4. 5R. Edwards 6.9
  5. 48T. Lamptey ▼ 72' 7.3
  6. 20H. Vale 7.0
  7. 18G. Kamara ▼ 72' 7.0
  8. 24N. Madsen ▼ 71' 7.2
  9. 14K. Saito 6.9
  10. 15A. Lloyd ▼ 81' 7.3
  11. 16R. Burrell ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 13C. Ward
  2. 19D. Cirkin ▲ 72' 6.7
  3. 2K. Adamson ▲ 72' 6.3
  4. 6J. Clarke-Salter ▲ 72' 6.5
  5. 10I. Chair ▲ 81' 6.3
  6. 40J. Varane ▲ 71' 6.9
  7. 25J. Obikwu
  8. 11P. Smyth
  9. 22R. Kone
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 1N. Trott 6.6
  2. 38P. Ng 7.9
  3. 4G. Osho 7.9
  4. 3J. Bagan 7.2
  5. 23C. Scanlon ▼ 46' 6.7
  6. 18A. Robertson ▼ 89' 6.6
  7. 45C. Ashford ▼ 46' 6.2
  8. 11O. Tanner ▼ 89' 6.2
  9. 10R. Colwill 6.3
  10. 8J. Moylan ▼ 80' 7.0
  11. 9Y. Salech 6.2

Dự bị 9

  1. 30H. Tyrer
  2. 44R. Kpakio
  3. 14D. Turnbull
  4. 16C. Willock ▲ 46' 6.6
  5. 5K. Bielik ▲ 46' 6.5
  6. 27J. Colwill ▲ 80' 6.5
  7. 33R. Tankiewicz
  8. 39I. Davies ▲ 89'
  9. 47C. Robinson ▲ 89'

Thống kê

003
420
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm9
4Trúng đích3
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
342Chuyền bóng583
270Chuyền chính xác515
79%Chính xác chuyền88%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
West Ham United
6 14 - 9 +5 11
2
Swansea City A.F.C.
6 8 - 4 +4 11
3
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
4
QPR
5 7 - 4 +3 10
5
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
6
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
7
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
8
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
9
Sheffield F.C.
6 8 - 8 0 9
10
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
11
Watford F.C.
6 6 - 7 -1 8
12
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 14 - 7 +7 7
13
Wrexham A.F.C.
6 7 - 5 +2 7
14
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
15
Stoke City
6 9 - 10 -1 7
16
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
17
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
18
Blackburn Rovers
6 7 - 9 -2 5
19
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
20
Cardiff City F.C.
6 7 - 10 -3 4
21
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
22
Bolton Wanderers
6 6 - 12 -6 4
23
Burnley F.C.
6 7 - 13 -6 3
24
Preston North End F.C.
6 6 - 12 -6 3
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

13Trận đấu12
25Ghi được26
10Thủng lưới23
1.92Bàn thắng mỗi trận2.17
5Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu