QPR
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cardiff City F.C.

QPR vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 3-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
Loftus Road, London
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
WDWWL QPR
LDLLD Cardiff City F.C.
  1. 1' Perry Ng
  2. 18' Jack Simpson
  3. 19' L. Dykes11m 1-0
  4. 21' C. Nelson R. Sawyers
  5. 26' Stefan Johansen
  6. 28' Curtis Nelson
  7. 33' L. Dykes · I. Chair 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' T. Sang P. Ng
  10. 54' Niels Nkounkou
  11. 59' A. Dozzell S. Armstrong
  12. 61' M. Harris C. Robinson
  13. 70' Ryan Wintle
  14. 71' L. Amos T. Iroegbunam
  15. 73' Mark Harris
  16. 74' K. Paal · S. Field 3-0
  17. 76' T. Richards I. Chair
  18. 76' M. Bonne L. Dykes
  19. 76' O. Kakay E. Laird
  20. 76' J. Philogene C. ODowda
  21. 76' J. Ralls R. Wintle
  22. 79' Kenneth Paal
  23. FT3-0

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 6.9
  2. 27E. Laird ▼ 76' 6.5
  3. 26L. Balogun 7.2
  4. 5J. Clarke-Salter 7.7
  5. 22K. Paal 7.7
  6. 6S. Johansen 7.6
  7. 15S. Field 8.2
  8. 47T. Iroegbunam ▼ 71' 7.5
  9. 10I. Chair ▼ 76' 8.2
  10. 30S. Armstrong ▼ 59' 6.5
  11. 9L. Dykes ⚽2 ▼ 76' 7.6

Dự bị 7

  1. 17A. Dozzell ▲ 59' 6.7
  2. 8L. Amos ▲ 71' 6.7
  3. 20T. Richards ▲ 76' 6.9
  4. 18M. Bonne ▲ 76' 6.7
  5. 2O. Kakay ▲ 76' 6.6
  6. 4R. Dickie
  7. 13J. Archer
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Hudson
  1. 1R. Allsop 7.2
  2. 11C. O'Dowda 5.6
  3. 38P. Ng ▼ 46' 6.3
  4. 23C. Kipré 6.3
  5. 26J. Simpson 3.5
  6. 37N. Nkounkou 6.6
  7. 19R. Sawyers ▼ 21' 6.2
  8. 6R. Wintle ▼ 76' 6.7
  9. 35A. Rinomhota 6.6
  10. 10S. Ojo 6.2
  11. 47C. Robinson ▼ 61' 6.2

Dự bị 7

  1. 16C. Nelson ▲ 21' 6.3
  2. 12T. Sang ▲ 46' 6.7
  3. 29M. Harris ▲ 61' 6.2
  4. 25J. Philogene ▲ 76' 6.3
  5. 8J. Ralls ▲ 76' 6.9
  6. 9K. Etete
  7. 21J. Alnwick

Thống kê

025
251
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm4
10Trúng đích0
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
620Chuyền bóng258
544Chuyền chính xác173
88%Chính xác chuyền67%

So sánh

54Trận đấu56
64Ghi được61
84Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu