Millwall F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-1 QPR tại Championship, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 2, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WWLLW Millwall F.C.
- WDWWL QPR
- 1' A. Connolly · T. Crama 1-0
- 3' 1-1 A. Lloyd · K. Morgan
- 25' L. Cundle 2-1
- HT2-1
- 59' Kieran Morgan
- 64' ▲ K. Saito ▼ K. Morgan
- 64' ▲ H. Ashby ▼ S. Cook
- 74' Alfie Lloyd
- 75' George Saville
- 76' ▲ Yang Min-Hyeok ▼ I. Chair
- 76' ▲ M. Frey ▼ P. Smyth
- 80' ▲ D. Watmore ▼ L. Cundle
- 80' ▲ R. Wintle ▼ C. De Norre
- 83' ▲ R. Kolli ▼ A. Lloyd
- 89' ▲ B. Mitchell ▼ R. Bangura-Williams
- 89' ▲ M. Langstaff ▼ M. Ivanović
- 89' ▲ G. Honeyman ▼ A. Connolly
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Jensen
- 52T. Crama
- 6J. Tanganga
- 5J. Cooper
- 15J. Bryan
- 23G. Saville
- 24C. De Norre▼ 80'
- 31R. Bangura-Williams▼ 89'
- 25L. Cundle▼ 80'
- 9A. Connolly▼ 89'
- 26M. Ivanović▼ 89'
Dự bị 9
- 19D. Watmore▲ 80'
- 14R. Wintle▲ 80'
- 8B. Mitchell▲ 89'
- 17M. Langstaff▲ 89'
- 39G. Honeyman▲ 89'
- 45W. Harding
- 16D. Kelly
- 13L. Roberts
- 3M. Wallace
- 1P. Nardi
- 17R. Edwards
- 5S. Cook▼ 64'
- 15M. Fox
- 22K. Paal
- 40J. Varane
- 8S. Field
- 11P. Smyth▼ 76'
- 21K. Morgan▼ 64'
- 10I. Chair▼ 76'
- 28A. Lloyd▼ 83'
Dự bị 9
- 14K. Saito▲ 64'
- 20H. Ashby▲ 64'
- 47Yang Min-Hyeok▲ 76'
- 12M. Frey▲ 76'
- 26R. Kolli▲ 83'
- 24N. Madsen
- 16L. Morrison
- 4J. Colback
- 13J. Walsh
Thống kê
01⚑2
⚑1120
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm13
4Trúng đích5
1Chệch đích3
2Bị chặn5
2Phạt góc11
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
332Chuyền bóng425
75%Chính xác chuyền83%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
59Ghi được59
59Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai32