Millwall F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-0 QPR tại Championship, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 2, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WWLLW Millwall F.C.
- WDWWL QPR
- 3' D. Mazou-Sacko 1-0
- 17' C. Neghli · D. Mazou-Sacko 2-0
- 19' Ronnie Edwards
- 30' Amadou Salif Mbengue
- 34' Femi Azeez
- HT2-0
- 46' ▲ S. Cook ▼ A. S. Mbengue
- 46' ▲ I. Hayden ▼ K. Morgan
- 46' ▲ N. Madsen ▼ J. Varane
- 46' ▲ R. Burrell ▼ P. Smyth
- 60' ▲ I. Chair ▼ K. Poku
- 70' ▲ M. Langstaff ▼ C. De Norre
- 70' ▲ T. Watson ▼ T. Ballo
- 86' ▲ L. Cundle ▼ F. Azeez
- 86' ▲ M. Ivanovic ▼ J. Coburn
- 90'+2 Isaac Hayden
- 90' ▲ B. Bannan ▼ D. Mazou-Sacko
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Patterson
- 4T. Crama
- 6C. Taylor
- 5J. Cooper
- 3Z. Sturge
- 49D. Mazou-Sacko▼ 90'
- 24C. De Norre▼ 70'
- 11F. Azeez▼ 86'
- 10C. Neghli
- 7T. Ballo▼ 70'
- 19J. Coburn▼ 86'
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 67B. Bannan▲ 90'
- 18R. Leonard
- 2D. McNamara
- 25L. Cundle▲ 86'
- 29Z. Lovelace
- 9M. Ivanovic▲ 86'
- 17M. Langstaff▲ 70'
- 22T. Watson▲ 70'
- 13J. Walsh
- 27A. S. Mbengue▼ 46'
- 37R. Edwards
- 6J. Clarke-Salter
- 18R. Norrington-Davies
- 21K. Morgan▼ 46'
- 40J. Varane▼ 46'
- 17K. Poku▼ 60'
- 20H. Vale
- 11P. Smyth▼ 46'
- 22R. Kone
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 10I. Chair▲ 60'
- 23D. Bennie
- 2K. Adamson
- 26R. Kolli
- 5S. Cook▲ 46'
- 15I. Hayden▲ 46'
- 24N. Madsen▲ 46'
- 16R. Burrell▲ 46'
Thống kê
01⚑6
⚑1030
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích4
2Bị chặn0
6Phạt góc10
4Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
302Chuyền bóng416
70%Chính xác chuyền76%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
84Ghi được70
63Thủng lưới84
1.47Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai38