Enppi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Masr

Enppi vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Enppi 2-1 Masr tại Premier League, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 4, hòa 4, Masr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LLLDW Enppi
LWWLD Masr
  1. 33' Mahmoud Kahraba11m 1-0
  2. 34' Mohamed Ahmed Rabia
  3. 42' Ahmed Khalil Kalousha · Ziad Mohamed Kamal 2-0
  4. 45' Wajdi Nabhan Mohamed Ahmed Rabia
  5. 45' Marwane Hajij Abdelrahman Hassan El Banouby
  6. 45' Ahmet Atef Ahmed Elkalamawy
  7. HT2-0
  8. 56' 2-1 Wajdi Nabhan · Ahmet Atef
  9. 59' Mohamed Essam Hamed Abdallah
  10. 59' Mohamed Goldy Ali Ehab
  11. 63' Seif Hassan Elkhashab M. Sharkia
  12. 67' Marwane Hajij
  13. 74' Moahmed Sherif Ahmed Nader Hawash
  14. 74' Ousseynou Bodian Ziad Mohamed Kamal
  15. 78' Omar Khedr Mahmoud Ali Sayed Elaraby
  16. 81' Mohamed Hamdi Ibrahim
  17. 90' Sameh Ibrahim Tarek Alaa
  18. FT2-1

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohamed Barakat
  1. 1Abdel Rahman Samir 6.2
  2. 31Ahmed Mahmoud 6.7
  3. 36M. Sharkia ▼ 63' 6.6
  4. 4Ahmed Khalil Kalousha 7.3
  5. 47Mohamed Hamdy 6.2
  6. 14Emad Mayhoub 6.5
  7. 6Zeyad Kamal ▼ 74' 6.9
  8. 7Ahmed Hawash ▼ 74' 6.1
  9. 19Ali Ehab ▼ 59' 6.1
  10. 28Hamed Abdallah ▼ 59' 5.7
  11. 10Kahraba 7.1

Dự bị 9

  1. 9Mohamed El Nahass
  2. 3Marwan Dawoud
  3. 35Ousseynou Bodian ▲ 74' 6.0
  4. 5Seif Elkhashab ▲ 63' 6.4
  5. 30M. Essam ▲ 59' 6.3
  6. 29Ramadan Mostafa
  7. 25Sayed Said
  8. 77M. Goldy ▲ 59' 6.4
  9. 11Mohamed Sherif ▲ 74' 6.8
Masr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi 6.3
  2. 23T. Alaa ▼ 90' 6.1
  3. 2Mohamed Hussein 5.6
  4. 34M. Mohamed 6.2
  5. 26Mohamed Rabia ▼ 45' 5.5
  6. 18Ahmed El Sageery 6.7
  7. 10Mostafa Saad 7.2
  8. 33Mohamed Ibrahim 6.8
  9. 74Mahmoud Sayed okaa 6.4
  10. 14Ahmed Elkalamawy ▼ 45' 6.0
  11. 11Abdelrahman El Banouby ▼ 45' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Mahmoud Nabil
  2. 19Mohamed Ezz
  3. 3Abdallah Bakri
  4. 72Marwane Hajij ▲ 45' 6.2
  5. 35Omar Khedr ▲ 78' 6.5
  6. 15Sameh Ibrahim ▲ 90' 6.3
  7. 16M. Mazzika
  8. 9Ahmed Atef ▲ 45' 6.5
  9. 73Wajdi Nabhan ▲ 45' 7.4

Thống kê

014
220
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm18
4Trúng đích3
6Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
345Chuyền bóng460
254Chuyền chính xác373

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
2
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
3
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
4
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
5
Future FC
4 5 - 4 +1 7
6
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
7
El Geish
5 5 - 5 0 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
18
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
19
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu6
5Ghi được7
7Thủng lưới5
1.25Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu