Enppi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Masr

Enppi vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-0 Masr tại Premier League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 2, hòa 2, Masr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LLLLD Enppi
DDLWW Masr
  1. 11' M. Naser · R. Kabou 1-0
  2. 35' M. Saad P. Mutumosi Zilu
  3. 42' Ahmed Zaki
  4. HT1-0
  5. 59' Ziad Kamal
  6. 60' A. I. Mahmoud A. Sabeha
  7. 61' A. Mahmoud Z. Kamal
  8. 64' R. Khalil Abdelrahman El Sakran
  9. 64' Y. Osama Nabih S. Hussein
  10. 74' M. Sherif R. Kabou
  11. 74' Y. Oubaba A. Zaki
  12. 80' Ahmed Ismail
  13. 81' A. Emad M. Saber
  14. 81' H. Mohamed A. Gamal
  15. 84' H. Adel M. Naser
  16. 90'+3 Abdelrahman Samir
  17. 90' Rafaat Khalil
  18. FT1-0

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir
  2. 5A. Sabeha ▼ 60'
  3. 20M. Samir
  4. 4A. Kalosha
  5. 3M. Daoud
  6. 22A. El Agouz
  7. 17M. Naser ▼ 84'
  8. 14M. Shakshak
  9. 6Z. Kamal ▼ 61'
  10. 7R. Kabou ▼ 74'
  11. 9A. Zaki ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 16R. El Sayed
  2. 8H. Adel ▲ 84'
  3. 11M. Sherif ▲ 74'
  4. 12A. Mahmoud ▲ 61'
  5. 13A. Kofta
  6. 21A. I. Mahmoud ▲ 61'
  7. 25S. Said
  8. 47M. Hamdi
  9. 18Y. Oubaba ▲ 74'
Masr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohamed Ali Abu El Yazid Shawky
  1. 1A. Lotfi
  2. 30A. Gamal ▼ 81'
  3. 4A. Castelo
  4. 5A. Tarek
  5. 24M. Rabia
  6. 26P. Mutumosi Zilu ▼ 35'
  7. 10S. Hussein ▼ 64'
  8. 17Abdelrahman El Sakran ▼ 64'
  9. 77M. Saber ▼ 81'
  10. 14Messi
  11. 18Ahmed El Sageery

Dự bị 9

  1. 16A. El Sayed
  2. 21M. Ashraf
  3. 7R. Khalil ▲ 64'
  4. 11M. Saad ▲ 35'
  5. 12Y. Osama Nabih ▲ 64'
  6. 19A. Emad ▲ 81'
  7. 22A. Hamdy
  8. 37M. Magassa
  9. 99H. Mohamed ▲ 81'

Thống kê

042
600
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm19
6Trúng đích5
2Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi5
4Thẻ vàng0
4Cứu thua6
253Chuyền bóng416
174Chuyền chính xác327
69%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

26Trận đấu33
27Ghi được39
25Thủng lưới31
1.04Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu