Silkeborg IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Aarhus

Silkeborg IF vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-2 Aarhus tại Danish Superliga, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 2, hòa 5, Aarhus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
DLLLD Aarhus
  1. 34' 0-1 R. Carstensen
  2. HT0-1
  3. 52' O. Haugstrup K. Yakob
  4. 64' C. McCowatt Y. Bakiz
  5. 69' J. Serra P. Mortensen
  6. 69' T. Kristjansson S. Jorgensen
  7. 70' A. Simmelhack R. Al Hajj
  8. 70' J. Andersen M. Freundlich
  9. 79' 0-2 M. Solbakken
  10. 82' S. Tchamche T. Bech
  11. 82' J. Jensen-Abbew R. Carstensen
  12. 83' L. Montano A. Poulsen
  13. 83' J. Nielsen V. Westh
  14. FT0-2

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 19J. Gammelby
  3. 3R. Ostrom
  4. 4P. Ganchas
  5. 2A. Poulsen▼ 83'
  6. 7V. Westh▼ 83'
  7. 33M. Freundlich▼ 70'
  8. 20M. Larsen
  9. 10Y. Bakiz▼ 64'
  10. 22R. Al Hajj▼ 70'
  11. 23T. Adamsen

Dự bị 8

  1. 30A. Andresen
  2. 9A. Simmelhack▲ 70'
  3. 8J. Andersen▲ 70'
  4. 17C. McCowatt▲ 64'
  5. 18L. Montano▲ 83'
  6. 21B. Clemmensen
  7. 36J. Nielsen▲ 83'
  8. 41O. Boesen
Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen
  2. 2F. Beijmo
  3. 3H. Dalsgaard
  4. 19E. Kahl
  5. 29R. Carstensen▼ 82'
  6. 7M. Solbakken
  7. 17K. Yakob▼ 52'
  8. 11G. Links
  9. 8S. Jorgensen▼ 69'
  10. 9P. Mortensen▼ 69'
  11. 31T. Bech▼ 82'

Dự bị 9

  1. 22L. Wahlstedt
  2. 6N. Poulsen
  3. 13J. Serra▲ 69'
  4. 27S. Tchamche▲ 82'
  5. 39F. Emmery
  6. 40J. Jensen-Abbew▲ 82'
  7. 20T. Kristjansson▲ 69'
  8. 42C. Storch
  9. 43O. Haugstrup▲ 52'

Thống kê

005
400
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm16
4Trúng đích4
3Chệch đích7
0Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
3Cứu thua3
683Chuyền bóng483
89%Chính xác chuyền88%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu46
62Ghi được87
90Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu