Aarhus vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 3-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 3, hòa 5, Silkeborg IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- LLLDD Silkeborg IF
- 7' Nicolai Poulsen
- 10' K. Arnstad · N. Poulsen 1-0
- 27' K. Yakob · F. Beijmo 2-0
- 32' 2-1 C. McCowatt · T. Adamsen
- 34' Callum McCowatt
- 37' ▲ R. Carstensen ▼ F. Tingager
- HT2-1
- 58' Villads Westh
- 62' ▲ R. Al Hajj ▼ Y. Bakiz
- 62' ▲ J. Nielsen ▼ M. Freundlich
- 65' T. Bech 3-1
- 67' ▲ S. Jorgensen ▼ N. Poulsen
- 67' ▲ M. Solbakken ▼ K. Yakob
- 81' ▲ S. Berger ▼ C. McCowatt
- 81' ▲ O. Boesen ▼ V. Westh
- 86' ▲ A. Bondergaard ▼ T. Adamsen
- 88' ▲ F. Emmery ▼ G. Links
- 88' ▲ T. Kristjansson ▼ T. Bech
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Hansen
- 3H. Dalsgaard
- 5F. Tingager▼ 37'
- 19E. Kahl
- 2F. Beijmo
- 6N. Poulsen▼ 67'
- 17K. Yakob▼ 67'
- 11G. Links▼ 88'
- 31T. Bech▼ 88'
- 9P. Mortensen
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 22L. Wahlstedt
- 8S. Jorgensen▲ 67'
- 13J. Serra
- 7M. Solbakken▲ 67'
- 29R. Carstensen▲ 37'
- 39F. Emmery▲ 88'
- 40J. Jensen-Abbew
- 52T. Kristjansson▲ 88'
- 55O. Haugstrup
- 1N. Larsen
- 19J. Gammelby
- 3R. Ostrom
- 4P. Ganchas
- 2A. Poulsen
- 7V. Westh▼ 81'
- 33M. Freundlich▼ 62'
- 20M. Larsen
- 17C. McCowatt▼ 81'
- 10Y. Bakiz▼ 62'
- 23T. Adamsen▼ 86'
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 15A. Bondergaard▲ 86'
- 18L. Montano
- 21B. Clemmensen
- 22R. Al Hajj▲ 62'
- 26M. Oxenberg
- 14S. Berger▲ 81'
- 36J. Nielsen▲ 62'
- 41O. Boesen▲ 81'
Thống kê
01⚑4
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm6
10Trúng đích2
10Chệch đích2
2Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
665Chuyền bóng536
93%Chính xác chuyền88%
4.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
87Ghi được62
46Thủng lưới90
1.89Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai30