Aarhus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Silkeborg IF

Aarhus vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 3, hòa 5, Silkeborg IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Phong độ
DLLLD Aarhus
LLLDD Silkeborg IF
  1. 22' 0-1 T. Adamsen · P. Mattsson
  2. 28' N. Poulsen · M. Madsen 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' J. Nielsen R. Orazov
  5. 63' Nicolai Poulsen
  6. 67' K. Arnstad F. Brandhof
  7. 72' Mads Emil Madsen
  8. 73' Kristian Arnstad
  9. 75' Jeppe Andersen
  10. 77' F. Carlsen J. Andersen
  11. 77' R. Østrøm A. Poulsen
  12. 80' J. Andersen J. Jensen-Abbew
  13. 87' O. Boesen M. Freundlich
  14. 87' A. Simmelhack P. Mattsson
  15. 90' Y. Badji T. Bech
  16. 90' M. Power M. Madsen
  17. FT1-1

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen
  2. 5F. Tingager
  3. 19E. Kahl
  4. 40J. Jensen-Abbew ▼ 80'
  5. 6N. Poulsen
  6. 2F. Beijmo
  7. 29F. Brandhof ▼ 67'
  8. 7M. Madsen ▼ 90'
  9. 8M. Anderson
  10. 31T. Bech ▼ 90'
  11. 9P. Mortensen

Dự bị 9

  1. 10K. Arnstad ▲ 67'
  2. 26J. Andersen ▲ 80'
  3. 15Y. Badji ▲ 90'
  4. 16M. Power ▲ 90'
  5. 22L. Wahlstedt
  6. 33L. Callø
  7. 20M. Duelund
  8. 18R. Gyamfi
  9. 4T. Anker
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 5O. Sonne
  3. 15R. Thelander
  4. 4Pedro Ganchas
  5. 2A. Poulsen ▼ 77'
  6. 20M. Larsen
  7. 6P. Mattsson ▼ 87'
  8. 33M. Freundlich ▼ 87'
  9. 8J. Andersen ▼ 77'
  10. 7R. Orazov ▼ 56'
  11. 23T. Adamsen

Dự bị 7

  1. 36J. Nielsen ▲ 56'
  2. 11F. Carlsen ▲ 77'
  3. 3R. Østrøm ▲ 77'
  4. 41O. Boesen ▲ 87'
  5. 9A. Simmelhack ▲ 87'
  6. 30A. Andrésen
  7. 19J. Gammelby

Thống kê

035
410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
629Chuyền bóng430
561Chuyền chính xác348
89%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu55
76Ghi được103
65Thủng lưới85
1.69Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu