Kolding IF
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Vejle

Kolding IF vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 2-3 Vejle tại 1. Division, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 1, hòa 0, Vejle thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 4
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LDWWL Kolding IF
WWWDW Vejle
  1. 4' G. Friberg I. Tannander
  2. 5' S. Yateke · A. Norager 1-0
  3. 6' S. Yateke
  4. 31' H. Hollsberg N. Morberg
  5. 42' 1-1 T. Bach · W. Faghir
  6. HT1-1
  7. 53' 1-2 W. Faghir · C. Sorensen
  8. 57' 1-3 W. Faghir · T. Gundelund
  9. 61' J. Hansen
  10. 61' B. Edjeodji W. Faghir
  11. 71' A. Halsgaard J. Hansen
  12. 71' M. Lynge M. Doj
  13. 71' J. Adjei-Broni S. Yateke
  14. 71' M. Vestergaard T. Lauritsen
  15. 71' A. Camara C. Gammelgaard
  16. 86' G. Marcussen M. Duelund
  17. 86' N. Gammelgaard T. Bach
  18. 90' T. Augustinus-Jensen · H. Hollsberg 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Kolding IF
  1. 28A. Danko
  2. 21M. Doj ▼ 71'
  3. 29J. Hansen ▼ 71'
  4. 2L. Laursen
  5. 3A. Norager
  6. 23N. Morberg ▼ 31'
  7. 4F. Lesniak
  8. 11A. Arshad
  9. 7T. Augustinus-Jensen
  10. 22I. Tannander ▼ 4'
  11. 17S. Yateke ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 99T. Elnegaard
  2. 5G. Friberg ▲ 4'
  3. 8A. Halsgaard ▲ 71'
  4. 15A. Klaster
  5. 19H. Hollsberg ▲ 31'
  6. 6M. Lynge ▲ 71'
  7. 41G. Steffensen
  8. 25N. Bossen
  9. 16J. Adjei-Broni ▲ 71'
Vejle HLV: Claus Norgaard
  1. 1N. Larsen
  2. 2T. Gundelund
  3. 13S. Velkov
  4. 5V. Lund
  5. 3C. Sorensen
  6. 8T. Lauritsen ▼ 71'
  7. 34L. Hetemi
  8. 7C. Gammelgaard ▼ 71'
  9. 10M. Duelund ▼ 86'
  10. 16T. Bach ▼ 86'
  11. 19W. Faghir ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 31K. Kristensen
  2. 6M. Vestergaard ▲ 71'
  3. 25M. Jensen
  4. 18G. Marcussen ▲ 86'
  5. 32B. Edjeodji ▲ 61'
  6. 27M. Brolund
  7. 20A. Camara ▲ 71'
  8. 30N. Gammelgaard ▲ 86'
  9. 28R. Amoo

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
7 20 - 11 +9 17
2
Hvidovre
7 13 - 6 +7 17
3
FC Fredericia
7 10 - 4 +6 12
4
Aarhus Fremad
7 9 - 6 +3 12
5
Hobro
7 10 - 11 -1 12
6
Aalborg
7 7 - 7 0 11
7
Vendsyssel FF
7 8 - 12 -4 8
8
AB Copenhagen
7 8 - 9 -1 6
9
Kolding IF
7 9 - 11 -2 6
10
Hillerød
7 11 - 13 -2 5
11
Esbjerg
7 8 - 14 -6 4
12
HB Køge
7 4 - 13 -9 3
Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
28Ghi được28
13Thủng lưới13
2.33Bàn thắng mỗi trận2.55
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu