Aalborg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hillerød

Aalborg vs Hillerød

Tỷ số chung cuộc: Aalborg 1-0 Hillerød tại 1. Division, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 3, hòa 2, Hillerød thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 1
Sân vận động
Aalborg Portland Park, Aalborg
Phong độ
LLLDW Aalborg
DLWWD Hillerød
  1. 15' A. Jasson
  2. HT0-0
  3. 60' M. Kubel K. Normann
  4. 60' M. Munck S. Jalaei
  5. 66' W. Thomsen B. Nwadik
  6. 70' F. Borsting · A. Jasson 1-0
  7. 72' R. Corlu
  8. 74' N. Schmidt
  9. 74' M. Julo A. Hoyer
  10. 74' N. Kretzschmar K. Enghardt
  11. 75' S. Larsen R. Corlu
  12. 78' V. Moller M. Kaasa
  13. 83' W. Glindtvad N. Schmidt
  14. 84' S. Larsen
  15. 88' T. Arndal
  16. 90'+2 W. Thomsen
  17. FT1-0

Đội hình

Aalborg
  1. 1V. Muller
  2. 33E. Makolli
  3. 24N. A. Arnorsson
  4. 5M. Nielsen
  5. 17A. Jasson
  6. 23M. Kaasa▼ 78'
  7. 25F. Borsting
  8. 7J. Adedeji
  9. 8A. Hapnes
  10. 11K. Normann▼ 60'
  11. 19B. Nwadik▼ 66'

Dự bị 9

  1. 40B. Gronkjaer
  2. 14M. Kubel▲ 60'
  3. 15C. Olsson
  4. 39B. Skovgaard
  5. 28V. Moller▲ 78'
  6. 18A. Maarup
  7. 26M. Bonde
  8. 30W. Thomsen▲ 66'
  9. 44B. Jorgensen
Hillerød HLV: Christian Lonstrup
  1. 1A. Dithmer
  2. 21K. Enghardt▼ 74'
  3. 7J. Witt
  4. 5R. Thelander
  5. 2A. Hoyer▼ 74'
  6. 8T. Arndal
  7. 11M. Mouritz
  8. 12N. Schmidt▼ 83'
  9. 22S. Jalaei▼ 60'
  10. 19R. Corlu▼ 75'
  11. 23J. Sigurdsson

Dự bị 9

  1. 17M. Julo▲ 74'
  2. 47M. Munck▲ 60'
  3. 27B. Alkhoudari
  4. 25W. Glindtvad▲ 83'
  5. 13S. Larsen▲ 75'
  6. 20B. Kucukylidiz
  7. 18O. Lauritsen
  8. 30A. Mortensen
  9. 15N. Kretzschmar▲ 74'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
7 20 - 11 +9 17
2
Hvidovre
7 13 - 6 +7 17
3
FC Fredericia
7 10 - 4 +6 12
4
Aarhus Fremad
7 9 - 6 +3 12
5
Hobro
7 10 - 11 -1 12
6
Aalborg
7 7 - 7 0 11
7
Vendsyssel FF
7 8 - 12 -4 8
8
AB Copenhagen
7 8 - 9 -1 6
9
Kolding IF
7 9 - 11 -2 6
10
Hillerød
7 11 - 13 -2 5
11
Esbjerg
7 8 - 14 -6 4
12
HB Køge
7 4 - 13 -9 3
Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
14Ghi được28
14Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận2.55
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu