Trận đấu
49
Bàn thắng mỗi trận
2.9
Cả hai cùng ghi bàn
55.1%
Trên 2.5 bàn
55.1%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 44.9% |
| Hòa | 11 | 22.45% |
| Thắng sân khách | 16 | 32.65% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 21 | 3 |
| 2 | Plzen | 14 | 2.33 |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 1.86 |
| 4 | Sparta Praha | 12 | 2 |
| 5 | Teplice | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Liberec | 3 | 0.5 |
| 2 | FK Jablonec | 4 | 0.8 |
| 3 | Hradec Králové | 5 | 1 |
| 4 | Slavia Praha | 5 | 0.71 |
| 5 | Baník Ostrava | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 2 | 95.92% |
| 1.5 | 39 | 10 | 79.59% |
| 2.5 | 27 | 22 | 55.1% |
| 3.5 | 16 | 33 | 32.65% |
| 4.5 | 6 | 43 | 12.24% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 2 | 1 |
| Hòa | 4 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 12.24% |
| 2 – 1 | 5 | 10.2% |
| 0 – 1 | 4 | 8.16% |
| 1 – 0 | 4 | 8.16% |
| 3 – 1 | 4 | 8.16% |
| 0 – 2 | 3 | 6.12% |
| 1 – 2 | 3 | 6.12% |
| 2 – 0 | 3 | 6.12% |
| 0 – 0 | 2 | 4.08% |
| 0 – 3 | 2 | 4.08% |