Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
2.9
Cả hai cùng ghi bàn
56.25%
Trên 2.5 bàn
54.17%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 45.83% |
| Hòa | 11 | 22.92% |
| Thắng sân khách | 15 | 31.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 21 | 3 |
| 2 | Sigma Olomouc | 13 | 1.86 |
| 3 | Sparta Praha | 12 | 2 |
| 4 | Teplice | 12 | 2 |
| 5 | Mlada Boleslav | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Liberec | 3 | 0.5 |
| 2 | FK Jablonec | 4 | 0.8 |
| 3 | Hradec Králové | 5 | 1 |
| 4 | Slavia Praha | 5 | 0.71 |
| 5 | Baník Ostrava | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 46 | 2 | 95.83% |
| 1.5 | 38 | 10 | 79.17% |
| 2.5 | 26 | 22 | 54.17% |
| 3.5 | 16 | 32 | 33.33% |
| 4.5 | 6 | 42 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 2 | 1 |
| Hòa | 4 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 12.5% |
| 2 – 1 | 5 | 10.42% |
| 0 – 1 | 4 | 8.33% |
| 1 – 0 | 4 | 8.33% |
| 3 – 1 | 4 | 8.33% |
| 0 – 2 | 3 | 6.25% |
| 1 – 2 | 3 | 6.25% |
| 2 – 0 | 3 | 6.25% |
| 0 – 0 | 2 | 4.17% |
| 0 – 4 | 2 | 4.17% |