Pafos vs Karmiotissa
Tỷ số chung cuộc: Pafos 3-0 Karmiotissa tại 1. Division, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 4, hòa 0, Karmiotissa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- DWWWD Pafos
- WDWLD Karmiotissa
- 32' Jairo da Silva
- 33' Samir Ben Sallam
- 36' Jairo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Twumasi ▼ M. Abdusalamov
- 46' ▲ S. Tsoukalas ▼ S. Ben Sallam
- 57' Petar Bočkaj
- 60' V. Dragomir 2-0
- 62' ▲ N. Milinceanu ▼ D. Gravenberch
- 63' ▲ A. Doumbia ▼ K. Loukili
- 65' ▲ Bruno Tavares ▼ P. Bočkaj
- 69' ▲ N. Mattheou ▼ S. Panteli
- 77' ▲ Matheus Davó ▼ Jairo
- 77' ▲ K. Rossi ▼ J. Suk
- 78' Dion Malone
- 82' ▲ Diogo Dall'Igna ▼ V. Dragomir
- 82' ▲ Pedro Pelágio ▼ O. Valakari
- 87' P. Twumasi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1I. Ivušić
- 13J. Ikoko
- 17A. Rus
- 4J. Kvída
- 12P. Bočkaj ▼ 65'
- 30V. Dragomir ▼ 82'
- 24O. Valakari ▼ 82'
- 10Jairo ▼ 77'
- 25M. Name
- 7Bruno Felipe
- 18M. Abdusalamov ▼ 46'
Dự bị 9
- 27P. Twumasi ▲ 46'
- 49Bruno Tavares ▲ 65'
- 9Matheus Davó ▲ 77'
- 34Diogo Dall'Igna ▲ 82'
- 60Pedro Pelágio ▲ 82'
- 2J. Palacios
- 14M. Demetriou
- 23A. Michail
- 40R. Josipović
- 22G. Anestis
- 15S. Panteli ▼ 69'
- 28A. Angeli
- 25L. Nieuwpoort
- 71B. Kovačević
- 4D. Malone
- 24R. Grădinaru
- 42S. Ben Sallam ▼ 46'
- 88J. Suk ▼ 77'
- 11K. Loukili ▼ 63'
- 9D. Gravenberch ▼ 62'
Dự bị 10
- 16S. Tsoukalas ▲ 46'
- 21N. Milinceanu ▲ 62'
- 7A. Doumbia ▲ 63'
- 75N. Mattheou ▲ 69'
- 20K. Rossi ▲ 77'
- 1A. Špoljarić
- 5S. Mouktaris
- 10N. Foor
- 13K. Michael
- 77M. Lukov
Thống kê
02⚑9
⚑220
18Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích4
4Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị3
24Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
77Ghi được59
44Thủng lưới85
1.64Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35