Jaguares vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-0 Chico tại Primera A, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 5, hòa 1, Chico thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LLDDW Chico
- 4' Rafael Bustamante
- 10' R. Bustamante · Jopito 1-0
- 27' Franklin Mosquera
- 27' ▲ C. Mosquera ▼ S. Navarro
- 34' Wilfrido De la Rosa
- HT1-0
- 46' ▲ J. Mejia ▼ W. De La Rosa
- 46' ▲ F. Cifuentes ▼ Y. Cabrera
- 51' ▲ J. Hinestroza ▼ R. Bustamante
- 58' Cristián Mosquera
- 61' ▲ D. Lopez ▼ A. Renteria
- 61' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ J. Maza
- 63' ▲ S. Viveros ▼ I. Camargo
- 63' ▲ J. Pimentel ▼ S. Salazar
- 73' Johan Hinestroza
- 79' ▲ C. Cantillo ▼ Jopito
- 85' Carlos Henao
- 89' Felipe Cifuentes
- 89' ▲ J. Alomia ▼ C. Blanco Betancur
- 90'+4 Faber Andrés Gil
- 90' Johar Mejía
- 90'+4 Sebastián Palma
- FT1-0
Đội hình
- 12F. Mosquera 7.6
- 4J. Franco 7.0
- 3J. Malagon 7.3
- 29C. Henao 7.7
- 23J. Arcila
- 5R. R. Colpa Bolano 7.5
- 21R. Bustamante ⚽ ▼ 51' 7.3
- 7W. De La Rosa ▼ 46' 6.3
- 10Jopito ⇢ ▼ 79' 7.5
- 15J. Maza ▼ 61' 6.7
- 11A. Renteria ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 1D. Martinez
- 25M. Flores
- 16J. Beltran
- 19C. Cantillo ▲ 79' 6.7
- 13J. Hinestroza ▲ 51' 6.3
- 17D. Lopez ▲ 61' 6.9
- 20F. A. Gil Mosquera ▲ 61' 6.6
- 9J. Mejia ▲ 46' 6.5
- 28D. Zuluaga
- 12B. Zapata 8.5
- 15S. Navarro ▼ 27' 6.5
- 4J. Mena 6.9
- 25J. Palma 6.7
- 14C. Blanco Betancur ▼ 89' 6.3
- 17E. Sarria 6.9
- 6J. Diaz 7.0
- 8S. Salazar ▼ 63' 6.7
- 16S. Mera 6.2
- 9I. Camargo ▼ 63' 6.2
- 10Y. Cabrera ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 1D. Agudelo
- 24C. Mosquera ▲ 27' 6.7
- 2D. Polanco
- 5J. Alomia ▲ 89' 6.6
- 20S. Viveros ▲ 63' 7.3
- 21J. Pimentel ▲ 63' 6.9
- 7F. Cifuentes ▲ 46' 6.3
Thống kê
07⚑4
⚑1130
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm13
6Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
4Phạt góc11
2Việt vị2
19Phạm lỗi9
7Thẻ vàng3
3Cứu thua5
1.37Bàn thắng ngăn chặn1.37
285Chuyền bóng374
228Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền83%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 13 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
7Trận đấu6
7Ghi được4
12Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai0