Jaguares vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-0 Chico tại Primera A, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 3, hòa 0, Chico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LLDDW Chico
- 8' Henry Plazas
- 17' Diego Sánchez
- HT0-0
- 70' ▲ A. Valencia ▼ K. Londoño
- 71' ▲ E. Serje ▼ J. Rodríguez
- 71' ▲ D. Ceter ▼ L. Correa
- 71' ▲ D. Padilla ▼ D. Andrade
- 75' Cristian Gaitan
- 78' ▲ A. Aedo ▼ C. Gaitán
- 83' J. Roa · Yoiver González 1-0
- 85' ▲ J. Pimentel ▼ J. Sánchez
- 90'+3 ▲ D. Pino ▼ P. Rojas
- FT1-0
Đội hình
- 12G. Banguera
- 22J. Herrera
- 2L. Correa▼ 71'
- 4Ó. Vanegas
- 5Yoiver González
- 27D. Andrade▼ 71'
- 7P. Rojas▼ 90'
- 25J. Roa
- 18J. Rodríguez▼ 71'
- 11J. Maza
- 19W. Morelo
Dự bị 7
- 28E. Serje▲ 71'
- 24D. Ceter▲ 71'
- 26D. Padilla▲ 71'
- 14D. Pino▲ 90'
- 21S. Guzmán
- 33J. Figueroa
- 17D. Contreras
- 12D. Denis
- 14E. Banguero
- 3R. Uzcátegui
- 4H. Plazas
- 26D. Sánchez
- 19F. Lozano
- 7W. Cruz
- 27K. Londoño▼ 70'
- 6C. Gaitán▼ 78'
- 11J. Sánchez▼ 85'
- 30M. Gómez
Dự bị 7
- 22A. Valencia▲ 70'
- 17A. Aedo▲ 78'
- 21J. Pimentel▲ 85'
- 1R. Caicedo
- 16A. Muñoz
- 5Y. Mosquera
- 29S. Colón
Thống kê
00⚑5
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm7
4Trúng đích0
5Chệch đích5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua3
432Chuyền bóng228
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
49Trận đấu42
42Ghi được38
60Thủng lưới78
0.86Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai18