Santa Fe
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Junior

Santa Fe vs Junior

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-0 Junior tại Primera A, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 3, Junior thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDWD Santa Fe
LDLDD Junior
  1. 4' D. Mendoza R. Pérez
  2. 32' A. Rodríguez · M. Ortiz 1-0
  3. 40' J. Millán · M. Ortiz 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Pérez C. Bacca
  6. 63' L. González J. Enamorado
  7. 67' F. Aguero D. Ramírez
  8. 72' B. Castrillón D. Mendoza
  9. 72' L. Berrío D. Caicedo
  10. 73' J. Torres Y. Velásquez
  11. 73' D. Moreno H. Rodallega
  12. 78' F. Chaverra11m 3-0
  13. 85' E. Perlaza D. Torres
  14. 85' F. Castañeda A. Rodríguez
  15. 86' G. R. Fuentes Gomez
  16. 86' H. E. Martinez Yepez
  17. FT3-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.2
  2. 3M. Ortiz ⇢2 8.3
  3. 29J. Millán 7.6
  4. 4D. Ramírez ▼ 67' 6.6
  5. 20Y. Velásquez ▼ 73' 6.3
  6. 18J. Melendez 7.2
  7. 8J. Zuluaga 7.9
  8. 16D. Torres ▼ 85' 7.0
  9. 13F. Chaverra 8.0
  10. 11H. Rodallega ▼ 73' 6.9
  11. 9A. Rodríguez ▼ 85' 7.5

Dự bị 7

  1. 2F. Aguero ▲ 67' 6.6
  2. 14J. Torres ▲ 73' 6.9
  3. 17D. Moreno ▲ 73' 6.5
  4. 22E. Perlaza ▲ 85' 6.9
  5. 10F. Castañeda ▲ 85' 6.9
  6. 12J. Espitia
  7. 26W. Ovalle
Junior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Reyes
  1. 77S. Mele 6.6
  2. 21W. Pacheco 6.6
  3. 18E. Olivera 6.5
  4. 5R. Pérez ▼ 4'
  5. 12G. Fuentes 6.3
  6. 14H. Martínez 7.3
  7. 6D. Moreno 7.3
  8. 99J. Enamorado ▼ 63' 6.6
  9. 8Y. Chará 6.6
  10. 20D. Caicedo ▼ 72' 6.7
  11. 70C. Bacca ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 26D. Mendoza ▲ 4' 6.2
  2. 17M. Pérez ▲ 46' 6.7
  3. 10L. González ▲ 63' 6.7
  4. 15B. Castrillón ▲ 72' 6.3
  5. 7L. Berrío ▲ 72' 6.3
  6. 30J. Martínez
  7. 3E. Herrera

Thống kê

005
520
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
297Chuyền bóng487
229Chuyền chính xác412
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

58Trận đấu62
70Ghi được70
49Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu