Chico vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Chico 2-1 Junior tại Primera A, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chico thắng 1, hòa 2, Junior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- LDLDD Junior
- 15' Jhon Velez
- 21' ▲ F. Chaverra ▼ A. Aleo
- 26' F. Chaverra · S. Támara 1-0
- 43' Sebastián Tamara
- 44' 1-1 G. Fuentes · E. Herrera
- HT1-1
- 62' ▲ H. Martínez ▼ L. Berrío
- 62' ▲ W. Pacheco ▼ F. Ángel
- 67' ▲ S. Colón ▼ Á. Peña
- 67' ▲ G. Del Castillo ▼ K. Londoño
- 72' D. Alfonzo 2-1
- 75' ▲ C. Bacca ▼ E. Olivera
- 75' ▲ F. Hinestroza ▼ D. Caicedo
- 76' Homer Martinez
- 80' ▲ V. Hernández ▼ G. Lencina
- 90'+2 Wilmar Cruz
- 90'+2 ▲ J. Ostos ▼ F. Chaverra
- 90'+2 ▲ M. Liñán ▼ W. Cruz
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Caicedo
- 14E. Banguero
- 4H. Plazas
- 3E. Mosquera
- 16D. Alfonzo
- 27K. Londoño▼ 67'
- 19F. Lozano
- 8S. Támara
- 20A. Aleo▼ 21'
- 21Á. Peña▼ 67'
- 7W. Cruz▼ 90'
Dự bị 7
- 18F. Chaverra▲ 21'
- 22S. Colón▲ 67'
- 5G. Del Castillo▲ 67'
- 26J. Ostos▲ 90'
- 11M. Liñán▲ 90'
- 17J. Soto
- 12V. Soto
- 77S. Mele
- 28J. Peña
- 18E. Olivera▼ 75'
- 25B. Ceballos
- 3E. Herrera
- 5J. Vélez
- 80F. Ángel▼ 62'
- 12G. Fuentes
- 7L. Berrío▼ 62'
- 20D. Caicedo▼ 75'
- 9G. Lencina▼ 80'
Dự bị 7
- 14H. Martínez▲ 62'
- 21W. Pacheco▲ 62'
- 70C. Bacca▲ 75'
- 8F. Hinestroza▲ 75'
- 16V. Hernández▲ 80'
- 13N. Castrillón
- 30J. Martínez
Thống kê
02⚑8
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích6
4Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
291Chuyền bóng425
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
48Trận đấu54
46Ghi được75
51Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai40