A. Italiano vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-2 Nublense tại Primera División, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 6, hòa 2, Nublense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WWLLL Nublense
- 9' 0-1 M. Rivera · J. Campusano
- 33' M. Fuentes · C. Pinares 1-1
- 42' Enzo Ferrario
- 45'+3 Pablo Calderón
- HT1-1
- 65' ▲ A. Uribe ▼ B. Soto
- 65' ▲ M. Sandoval ▼ M. Fuentes
- 67' ▲ F. Campos Mosqueira ▼ P. Calderon
- 67' ▲ C. Mansilla ▼ L. Molina Canto
- 69' Felipe Campos
- 73' ▲ F. Salomoni ▼ F. Mateos
- 74' ▲ D. Coelho ▼ F. Troyansky
- 75' ▲ E. Calderon ▼ G. Graciani
- 83' ▲ D. Pizarro ▼ P. Guajardo
- 85' Marcelo Ortíz
- 88' Matías Plaza
- 90'+5 Daniel Saavedra
- 90'+4 ▲ D. Saavedra ▼ M. Rivera
- 90'+4 ▲ A. Valdes ▼ M. Plaza
- 90' 1-2 M. Plaza11m
- 90' C. Pinares11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Ahumada 6.3
- 35R. Rebolledo 6.9
- 13E. Ferrario 6.2
- 29M. Ortiz 6.2
- 2V. Zenteno 6.2
- 32B. Soto ▼ 65' 6.6
- 7P. Guajardo ▼ 83' 6.7
- 28F. Mateos ▼ 73' 6.7
- 19C. Pinares ⚽ ⇢ 8.2
- 11F. Troyansky ▼ 74' 6.3
- 27M. Fuentes ⚽ ▼ 65' 7.6
Dự bị 9
- 25P. Garrido
- 8M. Collao
- 30A. Uribe ▲ 65' 6.5
- 22D. Pizarro ▲ 83' 6.7
- 17F. Loyola
- 14D. Monreal
- 6M. Sandoval ▲ 65' 6.9
- 9D. Coelho ▲ 74' 7.2
- 3F. Salomoni ▲ 73' 6.2
- 1N. Perez 7.6
- 6P. Calderon ▼ 67' 6.3
- 4O. Bosso Torres 6.2
- 15S. Valencia 6.9
- 16D. Sanhueza 6.9
- 21L. Reyes 7.0
- 10M. Plaza ⚽ ▼ 90' 7.2
- 28M. Rivera ⚽ ▼ 90' 8.5
- 14J. Campusano ⇢ 7.2
- 8G. Graciani ▼ 75' 6.2
- 11L. Molina Canto ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 25H. Munoz
- 5F. Campos Mosqueira ▲ 67' 6.2
- 26E. Calderon ▲ 75' 6.3
- 13D. Saavedra ▲ 90' 5.9
- 27V. Guzman
- 3C. Salomon
- 36B. Munoz
- 22A. Valdes ▲ 90' 6.5
- 35C. Mansilla ▲ 67' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm3
7Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị4
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
527Chuyền bóng389
440Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu11
9Ghi được14
12Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai7