Nublense vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Nublense 1-2 A. Italiano tại Primera División, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 2, hòa 2, A. Italiano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- DDDLW A. Italiano
- 14' Nicolás Orellana
- 38' Emanuel Herrera
- 41' Oliver Rojas
- 45'+4 Patricio Rubio
- 45'+2 0-1 I. Jeraldino11m
- HT0-1
- 58' ▲ I. Sosa ▼ E. Herrera
- 59' ▲ G. Graciani ▼ I. Rozas
- 65' ▲ G. Collao ▼ Ó. Ustari
- 65' ▲ P. Guajardo ▼ T. Rodríguez
- 66' Alessandro Riep
- 68' ▲ F. Moya ▼ F. Yáñez
- 74' ▲ S. Dittborn ▼ G. Ríos
- 77' Jovany Campusano
- 80' ▲ M. Torrealba ▼ C. Medina
- 80' ▲ A. Valdés ▼ L. Reyes
- 87' ▲ C. Muñoz ▼ F. Torres
- 87' ▲ L. Carreño ▼ O. Rojas
- 90'+1 Bayron Oyarzo
- 90'+7 Ignacio Jeraldino
- 90'+2 Guillermo Ortíz
- 90'+3 P. Rubio 1-1
- 90'+9 1-2 I. Jeraldino · S. Dittborn
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Pérez
- 21C. Medina▼ 80'
- 18B. Cerezo
- 4O. Bosso
- 14J. Campusano
- 7B. Oyarzo
- 6L. Reyes▼ 80'
- 10I. Rozas▼ 59'
- 24F. Yáñez▼ 68'
- 12P. Rubio
- 9E. Herrera▼ 58'
Dự bị 7
- 26I. Sosa▲ 58'
- 20G. Graciani▲ 59'
- 27F. Moya▲ 68'
- 17M. Torrealba▲ 80'
- 19A. Valdés▲ 80'
- 30D. Tapia
- 3L. Pignata
- 23Ó. Ustari▼ 65'
- 7N. Fernández
- 5F. Torres▼ 87'
- 26G. Ortiz
- 24N. Orellana
- 2O. Rojas▼ 87'
- 8M. Collao
- 11G. Ríos▼ 74'
- 21T. Rodríguez▼ 65'
- 20I. Jeraldino
- 22A. Riep
Dự bị 7
- 25G. Collao▲ 65'
- 17P. Guajardo▲ 65'
- 19S. Dittborn▲ 74'
- 3C. Muñoz▲ 87'
- 31L. Carreño▲ 87'
- 10C. Villanueva
- 28J. Quiñones
Thống kê
02⚑11
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm13
5Trúng đích7
3Chệch đích6
5Bị chặn0
11Phạt góc4
5Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
5Cứu thua4
393Chuyền bóng384
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu33
64Ghi được40
45Thủng lưới43
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai16