Forge vs Supra du Quebec
Tỷ số chung cuộc: Forge 3-2 Supra du Quebec tại Canadian Premier League, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Forge thắng 3, hòa 1, Supra du Quebec thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- LDDWW Forge
- WDLLL Supra du Quebec
- 12' 0-1 I. Conde
- 22' H. Massunda · T. Borges 1-1
- 29' Charles Auguste
- 30' D. Nimick11m 2-1
- 39' 2-2 I. Conde · D. Choiniere
- HT2-2
- 46' ▲ A. Sadek ▼ T. Borges
- 64' ▲ A. Aromatario ▼ K. Bekker
- 64' ▲ L. A. Kwemi ▼ R. Bey
- 65' Anthony Aromatario
- 69' ▲ M. Babouli ▼ N. Ampomah
- 69' ▲ B. Wright ▼ I. Oketokoun
- 73' Loïc Kwemi
- 75' ▲ K. Tavernier ▼ H. Massunda
- 77' A. Sadek · M. Bourgeois 3-2
- 81' ▲ A. Sissoko ▼ A. Biello
- 81' ▲ C. Bayiha ▼ D. Choiniere
- 81' ▲ A. Makarova ▼ T. Lebeuf
- 90'+1 ▲ Z. Bruno ▼
- 90' ▲ Z. Fernandez ▼ C. Auguste
- FT3-2
Đội hình
- 16D. Bertaud 6.2
- 87M. Bourgeois ⇢ 6.9
- 5D. Nimick ⚽ 8.5
- 4D. Krutzen 7.0
- 6B. Paton 6.3
- 19T. Borges ⇢ ▼ 46' 6.3
- 8A. Batisse 7.2
- 10K. Bekker ▼ 64' 6.9
- 17H. Massunda ⚽ ▼ 75' 8.0
- 7I. Oketokoun ▼ 69' 6.2
- 11N. Ampomah ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 36D. Bontis
- 18M. Babouli ▲ 69' 6.3
- 32Z. Bruno ▲ 90'
- 26A. Sadek ⚽ ▲ 46' 7.6
- 23A. Aromatario ▲ 64' 6.6
- 9B. Wright ▲ 69' 6.2
- 20K. Tavernier ▲ 75' 6.2
- 32J. Milli 6.2
- 2C. Auguste ▼ 90' 6.2
- 5K. Ferdinand 6.3
- 37S. Deslandes 6.2
- 3T. Lebeuf ▼ 81' 6.2
- 6A. Biello ▼ 81' 7.3
- 24S. Mlah 6.7
- 7D. Choiniere ⇢ ▼ 81' 6.7
- 8O. El Kalkouli 6.9
- 77R. Bey ▼ 64' 6.0
- 99I. Conde ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 23Z. Fernandez ▲ 90'
- 49E. Awonongbadje
- 33A. Sissoko ▲ 81' 6.7
- 12C. Bayiha ▲ 81' 6.3
- 9L. A. Kwemi ▲ 64' 6.9
- 13A. Makarova ▲ 81' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
397Chuyền bóng591
347Chuyền chính xác528
87%Chính xác chuyền89%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
14Trận đấu16
20Ghi được23
12Thủng lưới30
1.43Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai13