Supra du Quebec vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Supra du Quebec 1-2 Forge tại Canadian Premier League, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Supra du Quebec thắng 1, hòa 1, Forge thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- LDWDL Supra du Quebec
- WWLDD Forge
- 12' Daniel Nimick
- 42' Charles Auguste
- 42' Ben Paton
- 44' 0-1 D. Nimick11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sissoko ▼ S. Mlah
- 46' ▲ A. Biello ▼ O. Boughanmi
- 56' L. A. Kwemi · C. Bayiha 1-1
- 58' Loïc Kwemi
- 64' ▲ N. Ampomah ▼ B. Wright
- 64' ▲ M. Filion ▼ N. Jensen
- 65' Tristan Borges
- 66' 1-2 M. Filion · T. Borges
- 69' Riad Bey
- 75' ▲ K. Bekker ▼ T. Borges
- 75' ▲ M. Bourgeois ▼ H. Massunda
- 76' Anthony Aromatario
- 76' Anthony Aromatario
- 78' ▲ B. Kabore ▼ C. Bayiha
- 78' ▲ O. El Kalkouli ▼ C. Auguste
- 85' ▲ D. Krutzen ▼ A. Aromatario
- 89' Nana Ampomah
- 90' ▲ Y. W. Wandje Djomze ▼ R. Bey
- FT1-2
Đội hình
- 32J. Milli
- 2C. Auguste▼ 78'
- 5K. Ferdinand
- 4M. Chretien
- 11D. Abzi
- 20O. Boughanmi▼ 46'
- 12C. Bayiha▼ 78'
- 24S. Mlah▼ 46'
- 10S. Rea
- 77R. Bey▼ 90'
- 9L. A. Kwemi
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 33A. Sissoko▲ 46'
- 64Y. W. Wandje Djomze▲ 90'
- 19B. Kabore▲ 78'
- 6A. Biello▲ 46'
- 8O. El Kalkouli▲ 78'
- 37S. Deslandes
- 16D. Bertaud
- 24R. Rama
- 5D. Nimick
- 8A. Batisse
- 17H. Massunda▼ 75'
- 6B. Paton
- 23A. Aromatario▼ 85'
- 3M. Jevremovic
- 22N. Jensen▼ 64'
- 19T. Borges▼ 75'
- 9B. Wright▼ 64'
Dự bị 7
- 36D. Bontis
- 10K. Bekker▲ 75'
- 18M. Babouli
- 11N. Ampomah▲ 64'
- 87M. Bourgeois▲ 75'
- 4D. Krutzen▲ 85'
- 12M. Filion▲ 64'
Thống kê
02⚑2
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
1Trúng đích7
8Chệch đích3
3Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
5Cứu thua0
479Chuyền bóng418
87%Chính xác chuyền84%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 37 - 11 | +26 | 43 | |
| 2 | 20 | 30 - 15 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 4 | 21 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 5 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 6 | 20 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 38 | -15 | 19 | |
| 8 | 19 | 22 - 39 | -17 | 9 |
So sánh
14Trận đấu12
23Ghi được16
27Thủng lưới12
1.64Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai9