Botev Plovdiv vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 1-3 PFC Levski Sofia tại First League, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 1, hòa 2, PFC Levski Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- WLWWW PFC Levski Sofia
- 5' Bryan-Anthony Chibuike Hein
- HT0-0
- 46' ▲ Mascote ▼ S. Tsonov
- 46' ▲ A. Neves ▼ S. Hevertton
- 46' ▲ Reinaldo ▼ S. Stoyanchov
- 51' 0-1 M. Grujic · A. Neves
- 54' Daniel Naumov
- 59' 0-2 A. Neves · Serginho
- 64' A. Chandarov · C. Meotti 1-2
- 65' ▲ G. Milanov ▼ C. Meotti
- 69' El Mehdi Moubarik
- 75' ▲ W. Chimezie ▼ M. Rodrigues
- 75' ▲ A. Mitkov ▼ M. Grujic
- 75' ▲ Everton Bala ▼ M. Soula
- 86' Lucas Araujo
- 86' ▲ G. Trdin ▼ A. Oko-Flex
- 88' ▲ O. M. Chidera ▼ Lucas Araujo
- 90'+6 Svetoslav Vutsov
- 90' 1-3 Reinaldo · Serginho
- FT1-3
Đội hình
- 29D. Naumov
- 82V. Mendes
- 87S. Petrov
- 4N. Soldo
- 27B. Hein
- 77Lucas Araujo▼ 88'
- 10A. Chandarov
- 66C. Meotti▼ 65'
- 19M. Rodrigues▼ 75'
- 90S. Kalu
- 13S. Tsonov▼ 46'
Dự bị 12
- 21N. Prandzhev
- 15B. Kostov
- 20T. Awany
- 22M. Senger
- 16V. Vidolov
- 17G. Milanov▲ 65'
- 23D. Tonev
- 28H. Jocu
- 88W. Chimezie▲ 75'
- 9O. M. Chidera▲ 88'
- 30Mascote▲ 46'
- 45E. Silva
- 92S. Vutsov
- 2S. Hevertton▼ 46'
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 35Serginho
- 8M. Grujic▼ 75'
- 19M. Moubarik
- 22M. Soula▼ 75'
- 11A. Oko-Flex▼ 86'
- 28S. Stoyanchov▼ 46'
Dự bị 11
- 1O. Vladimirov
- 20A. Centelles
- 21A. Neves▲ 46'
- 31N. Serafimov
- 10A. Mitkov▲ 75'
- 18G. Trdin▲ 86'
- 27D. Kusso
- 77A. Raychev
- 7Reinaldo▲ 46'
- 9J. Perea
- 17Everton Bala▲ 75'
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu16
15Ghi được31
14Thủng lưới11
1.67Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai22