PFC Ludogorets Razgrad vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-1 Slavia Sofia tại First League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 2, Slavia Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- WDDLW Slavia Sofia
- 7' 0-1 N. Savic
- 20' Rwan Cruz
- 25' ▲ K. Duah ▼ F. Kaloc
- 26' Emil Stoev
- 33' Edvin Kurtulus
- 41' K. Duah 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Son ▼ J. Andersson
- 46' ▲ P. Stanic ▼ D. Duarte
- 46' ▲ L. Marin ▼ N. Savic
- 48' Vladimir Nikolov
- 52' ▲ J. Semedo ▼ D. Burov
- 55' Petar Stanić
- 63' Kristiyan Stoyanov
- 67' Georgi Petkov
- 73' ▲ V. Kazaldzhiev ▼ E. Stoev
- 73' ▲ M. Dosso ▼ R. Raychev
- 78' ▲ Caio Vidal ▼ A. Salido Tajero
- 79' Vladimir Miletić
- 80' Ivajlo Chochev
- 83' ▲ Y. Bornosuzov ▼ K. Stoyanov
- 84' ▲ H. Abdelmaguid ▼ A. Camara
- 90' Diego Ferraresso
- FT1-1
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson ▼ 46'
- 15E. Kurtulus
- 42S. Shishkov
- 3A. Nedyalkov
- 26F. Kaloc ▼ 25'
- 23D. Duarte ▼ 46'
- 20A. Camara ▼ 84'
- 18I. Chochev
- 7A. Salido Tajero ▼ 78'
- 12Rwan Cruz
Dự bị 11
- 22M. Polendakov
- 82I. Yordanov
- 17Son ▲ 46'
- 1S. Padt
- 4H. Abdelmaguid ▲ 84'
- 11Caio Vidal ▲ 78'
- 9K. Duah ▲ 25'
- 55I. Nachmias
- 5G. Terziev
- 14P. Stanic ▲ 46'
- 40A. Marinov
- 99I. Andonov
- 87Diego
- 4N. Savic ▼ 46'
- 5D. Malembana
- 26D. Burov ▼ 52'
- 71K. Stoyanov ▼ 83'
- 95V. Miletic
- 77E. Stoev ▼ 73'
- 7R. Raychev ▼ 73'
- 27U. Balde
- 88V. Nikolov
Dự bị 11
- 1G. Petkov
- 63L. Ntumba
- 9Y. Bornosuzov ▲ 83'
- 24L. Marin ▲ 46'
- 20J. Semedo ▲ 52'
- 23I. Antonov
- 17V. Kazaldzhiev ▲ 73'
- 11M. Dosso ▲ 73'
- 19E. Gogev
- 6B. Todorov
- 3M. Georgiev
Thống kê
13
60
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu10
18Ghi được18
10Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai12