Slavia Sofia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
PFC Ludogorets Razgrad

Slavia Sofia vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 0-3 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 1, hòa 2, PFC Ludogorets Razgrad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
Phong độ
DWDDL Slavia Sofia
WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
  1. 23' A. Nedyalkov J. Andersson
  2. 27' Emil Stoev
  3. 43' 0-1 I. Chochev · M. Chouiar
  4. HT0-1
  5. 46' P. Stanic Pedro Naressi
  6. 55' R. Raychev K. Balov
  7. 55' M. Dosso E. Stoev
  8. 55' 0-2 E. Bile · P. Stanic
  9. 60' F. Kaloc S. Shishkov
  10. 60' Erick Marcus M. Chouiar
  11. 77' V. Medved T. Tasev
  12. 77' M. Miletic Y. Guermouche
  13. 77' D. Almeida I. Chochev
  14. 83' 0-3 P. Stanic · A. Nedyalkov
  15. 87' B. Todorov I. Minchev
  16. FT0-3

Đội hình

Slavia Sofia
  1. 99I. Andonov
  2. 87Diego
  3. 6M. Georgiev
  4. 24L. Marin
  5. 20J. Semedo
  6. 71K. Stoyanov
  7. 77E. Stoev▼ 55'
  8. 18K. Balov▼ 55'
  9. 73I. Minchev▼ 87'
  10. 88T. Tasev▼ 77'
  11. 10Y. Guermouche▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1G. Petkov
  2. 15A. Varganov
  3. 21V. Medved▲ 77'
  4. 7D. Aleksandrov
  5. 9R. Raychev▲ 55'
  6. 14M. Miletic▲ 77'
  7. 23B. Todorov▲ 87'
  8. 11M. Dosso▲ 55'
  9. 2T. Chung Chan
PFC Ludogorets Razgrad
  1. 1S. Padt
  2. 2J. Andersson▼ 23'
  3. 55I. Nachmias
  4. 24O. Verdon
  5. 42S. Shishkov▼ 60'
  6. 18I. Chochev▼ 77'
  7. 30Pedro Naressi▼ 46'
  8. 23D. Duarte
  9. 8M. Chouiar▼ 60'
  10. 29E. Bile
  11. 11Caio Vidal

Dự bị 9

  1. 26F. Kaloc▲ 60'
  2. 77Erick Marcus▲ 60'
  3. 37B. Tekpetey
  4. 39H. Bonmann
  5. 4D. Almeida▲ 77'
  6. 14P. Stanic▲ 46'
  7. 3A. Nedyalkov▲ 23'
  8. 10M. Machado
  9. 99S. Ivanov

Thống kê

014
400
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm17
3Trúng đích9
8Chệch đích5
3Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
339Chuyền bóng528
84%Chính xác chuyền89%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu60
53Ghi được90
54Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu