Slavia Sofia vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 0-0 PFC CSKA Sofia tại First League, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 2, hòa 4, PFC CSKA Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- HT0-0
- 46' ▲ S. Sensi ▼ Pastor
- 46' ▲ I. Pittas ▼ J. Eto'o
- 47' Emil Stoev
- 61' ▲ B. Jordao ▼ I. Solet
- 65' Vladimir Nikolov
- 66' ▲ V. Kazaldzhiev ▼ R. Raychev
- 76' ▲ B. Todorov ▼ I. Minchev
- 76' ▲ Y. Guermouche ▼ V. Nikolov
- 76' ▲ A. Piedrahita ▼ Leo Pereira
- 76' ▲ L. Godoy ▼ J. Zwarts
- 85' Max Ebong
- 87' Bruno Jordão
- 90'+2 ▲ L. Marin ▼ E. Stoev
- FT0-0
Đội hình
- 99I. Andonov
- 87Diego
- 4N. Savic
- 5D. Malembana
- 26D. Burov
- 73I. Minchev▼ 76'
- 11M. Dosso
- 77E. Stoev▼ 90'
- 27U. Balde
- 7R. Raychev▼ 66'
- 88V. Nikolov▼ 76'
Dự bị 11
- 63L. Ntumba
- 1G. Petkov
- 6B. Todorov▲ 76'
- 17V. Kazaldzhiev▲ 66'
- 20J. Semedo
- 9Y. Bornosuzov
- 24L. Marin▲ 90'
- 14M. Miletic
- 3M. Georgiev
- 16M. Lazarov
- 10Y. Guermouche▲ 76'
- 21F. Lapoukhov
- 14T. Ivanov
- 5J. Gbamin
- 17A. Martino
- 2Pastor▼ 46'
- 99J. Eto'o▼ 46'
- 11M. Brahimi
- 94I. Solet▼ 61'
- 7M. Ebong
- 38Leo Pereira▼ 76'
- 10J. Zwarts▼ 76'
Dự bị 11
- 25D. Evtimov
- 3T. Ouorou
- 19A. Yordanov
- 91A. Tunchev
- 6B. Jordao▲ 61'
- 8S. Sensi▲ 46'
- 30P. Panayotov
- 77A. Piedrahita▲ 76'
- 34V. Kaymakanov
- 28I. Pittas▲ 46'
- 9L. Godoy▲ 76'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu15
17Ghi được26
10Thủng lưới16
1.89Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai14