PFC Levski Sofia vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 2-1 Dunav Ruse tại First League, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 3, hòa 0, Dunav Ruse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LLWLD Dunav Ruse
- 22' K. Dimitrov · D. Kusso 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ A. Centelles ▼ J. Perea
- 61' ▲ Reinaldo ▼ A. Oko-Flex
- 62' ▲ Serginho ▼ D. Kusso
- 64' Reinaldo
- 70' A. Bouras · Everton Bala 2-0
- 74' ▲ I. Keita ▼ A. Valino
- 74' ▲ V. Vidakovic ▼ S. Gavrilov
- 75' ▲ P. Pepelyashev ▼ G. Kitanov
- 79' ▲ M. Soula ▼ A. Bouras
- 79' ▲ A. Alves ▼ I. Budinov
- 84' 2-1 D. Minchev · R. Apostolov
- 87' ▲ S. Stoyanchov ▼ Everton Bala
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Vladimirov
- 21A. Neves
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 19M. Moubarik
- 47A. Bouras ▼ 79'
- 27D. Kusso ▼ 62'
- 17Everton Bala ▼ 87'
- 11A. Oko-Flex ▼ 61'
- 9J. Perea ▼ 61'
Dự bị 11
- 92S. Vutsov
- 78M. Lukov
- 71O. Kamdem
- 31N. Serafimov
- 20A. Centelles ▲ 61'
- 18G. Trdin
- 35Serginho ▲ 62'
- 22M. Soula ▲ 79'
- 77A. Raychev
- 7Reinaldo ▲ 61'
- 28S. Stoyanchov ▲ 87'
- 33G. Kitanov ▼ 75'
- 2M. Dilchovski
- 5K. Antoniou
- 4J. C. Cabarcas Perez
- 88D. Todorov
- 24S. Gavrilov ▼ 74'
- 14R. Apostolov
- 51I. Budinov ▼ 79'
- 10K. Boychev
- 11D. Minchev
- 9A. Valino ▼ 74'
Dự bị 9
- 69P. Pepelyashev ▲ 75'
- 22S. Predev
- 39A. Alves ▲ 79'
- 6S. Yovkov
- 18I. Keita ▲ 74'
- 77A. Simeonov
- 45A. Donev
- 13V. Vidakovic ▲ 74'
- 19S. Stefanov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 14 | -7 | 5 | |
| 13 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu8
31Ghi được8
11Thủng lưới15
1.94Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai5