PFC CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 2-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 5, hòa 1, Lokomotiv Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- 13' J. Eto'o · M. Brahimi 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Luann ▼ B. Katsarov
- 75' ▲ I. Solet ▼ B. Jordao
- 75' ▲ A. Piedrahita ▼ M. Brahimi
- 76' Lumbardh Dellova
- 78' ▲ G. Minchev ▼ A. Aralica
- 81' A. Piedrahita · J. Eto'o 2-0
- 82' ▲ J. Ibe ▼ Caue Caruzo
- 85' ▲ P. Panayotov ▼ J. Eto'o
- 85' ▲ L. Godoy ▼ I. Pittas
- 90'+3 Erol Dost
- 90'+1 ▲ F. Rodriguez ▼ Leo Pereira
- FT2-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor
- 5L. Dellova
- 14T. Ivanov
- 17A. Martino
- 6B. Jordao▼ 75'
- 11M. Brahimi▼ 75'
- 99J. Eto'o▼ 85'
- 10M. Ebong
- 38Leo Pereira▼ 90'
- 28I. Pittas▼ 85'
Dự bị 9
- 25D. Evtimov
- 4A. Lapena
- 30P. Panayotov▲ 85'
- 94I. Solet▲ 75'
- 73I. Iliev
- 32F. Rodriguez▲ 90'
- 77A. Piedrahita▲ 75'
- 19I. Turitsov
- 9L. Godoy▲ 85'
- 99M. Velichkov
- 22R. Daskalov
- 91R. Bidounga
- 42N. Neychev
- 14A. Lyaskov
- 5E. Dost
- 44B. Katsarov▼ 58'
- 77Caue Caruzo▼ 82'
- 64D. Yankov
- 7S. Delev
- 29A. Aralica▼ 78'
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 10G. Minchev▲ 78'
- 33J. Ibe▲ 82'
- 2D. Ali
- 27I. Lagundzic
- 8Luann▲ 58'
- 28D. Acka
- 26K. Miloshev
- 6S. Slavchev
Thống kê
01⚑4
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm3
5Trúng đích1
10Chệch đích2
5Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
465Chuyền bóng333
82%Chính xác chuyền75%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu40
64Ghi được54
33Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai30