PFC Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 4-3 Lokomotiv Sofia tại First League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 6, hòa 1, Lokomotiv Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- 3' Everton Bala 1-0
- 26' 1-1 A. Aralica · E. Dost
- 35' Jordon Ibe
- 39' ▲ Caue Caruzo ▼ J. Ibe
- 43' Maicon
- HT1-1
- 46' ▲ G. Kostadinov ▼ G. Trdin
- 46' ▲ O. Kamdem ▼ A. Neves
- 46' ▲ R. Kirilov ▼ A. Oko-Flex
- 47' Reyan Daskalov
- 65' ▲ J. Perea ▼ M. Soula
- 69' 1-2 Caue Caruzo · A. Aralica
- 74' N. Neychevphản lưới 2-2
- 76' M. Sangare · O. Kamdem 3-2
- 77' ▲ G. Minchev ▼ A. Aralica
- 79' ▲ A. Mitkov ▼ M. Sangare
- 83' ▲ A. Taoui ▼ E. Dost
- 84' Everton Bala11m 4-2
- 90' 4-3 Caue Caruzo
- FT4-3
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21A. Neves▼ 46'
- 50K. Dimitrov
- 31N. Serafimov
- 3Maicon
- 47A. Bouras
- 18G. Trdin▼ 46'
- 22M. Soula▼ 65'
- 17Everton Bala
- 11A. Oko-Flex▼ 46'
- 12M. Sangare▼ 79'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 4C. Makoun
- 6S. Vulikic
- 8C. Ohene
- 9J. Perea▲ 65'
- 10A. Mitkov▲ 79'
- 70G. Kostadinov▲ 46'
- 71O. Kamdem▲ 46'
- 99R. Kirilov▲ 46'
- 24A. Lyubenov
- 22R. Daskalov
- 44B. Katsarov
- 42N. Neychev
- 14A. Lyaskov
- 7S. Delev
- 5E. Dost▼ 83'
- 31K. Stanoev
- 64D. Yankov
- 33J. Ibe▼ 39'
- 29A. Aralica▼ 77'
Dự bị 9
- 99M. Velichkov
- 11A. Taoui▲ 83'
- 10G. Minchev▲ 77'
- 27I. Lagundzic
- 26K. Miloshev
- 77Caue Caruzo▲ 39'
- 91R. Bidounga
- 8Luann
- 28D. Acka
Thống kê
01⚑2
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích1
0Bị chặn4
2Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
492Chuyền bóng325
86%Chính xác chuyền79%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu40
81Ghi được54
39Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai30