Septemvri Sofia vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-0 PFC CSKA Sofia tại First League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 2, hòa 0, PFC CSKA Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 33' Valentine Ozornwafor
- 33' Max Ebong
- 45'+1 Mohamed Brahimi
- HT0-0
- 57' B. Fourrier · R. Schouten 1-0
- 60' ▲ Pastor ▼ I. Turitsov
- 60' ▲ P. Panayotov ▼ M. Ebong
- 60' ▲ Leo Pereira ▼ M. Brahimi
- 67' ▲ L. Godoy ▼ J. Eto'o
- 74' ▲ D. Ivkic ▼ R. Schouten
- 77' ▲ A. Abou ▼ Y. Baurenski
- 80' ▲ I. Solet ▼ T. Ivanov
- 88' ▲ S. Stoichkov ▼ G. Ivanov
- 89' ▲ E. Ribeiro ▼ B. Fourrier
- 90' N. Fontaine 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21Y. Georgiev
- 23R. Schouten▼ 74'
- 4M. Hristov
- 26V. Ozornwafor
- 27G. Varbanov
- 10S. Stojanovic
- 5Y. Baurenski▼ 77'
- 13K. Onasci
- 17N. Fontaine
- 33G. Ivanov▼ 88'
- 9B. Fourrier▼ 89'
Dự bị 9
- 12N. Krastev
- 20B. Tomovski
- 28S. Stoichkov▲ 88'
- 8K. Kolev
- 14S. Vasilev
- 24F. Mattoir
- 7E. Ribeiro▲ 89'
- 19D. Ivkic▲ 74'
- 29A. Abou▲ 77'
- 21F. Lapoukhov
- 19I. Turitsov▼ 60'
- 5L. Dellova
- 14T. Ivanov▼ 80'
- 17A. Martino
- 6B. Jordao
- 11M. Brahimi▼ 60'
- 99J. Eto'o▼ 67'
- 10M. Ebong▼ 60'
- 77A. Piedrahita
- 28I. Pittas
Dự bị 9
- 25D. Evtimov
- 2Pastor▲ 60'
- 4A. Lapena
- 9L. Godoy▲ 67'
- 30P. Panayotov▲ 60'
- 32F. Rodriguez
- 38Leo Pereira▲ 60'
- 73I. Iliev
- 94I. Solet▲ 80'
Thống kê
01⚑2
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm21
4Trúng đích5
3Chệch đích7
3Bị chặn9
2Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
229Chuyền bóng527
74%Chính xác chuyền83%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
45Trận đấu42
43Ghi được64
76Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai36