PFC Levski Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 3-0 Botev Plovdiv tại First League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 4, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 37' Everton Bala · A. Neves 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Mascote ▼ E. Rodriguez
- 49' Akram Bouras
- 49' Aleksa Maraš
- 50' Everton Bala11m 2-0
- 54' A. Bouras · A. Oko-Flex 3-0
- 58' ▲ Pedro Igor ▼ A. Maras
- 58' ▲ E. Martinho da Silva ▼ Lucas Araujo
- 67' ▲ M. Sangare ▼ J. Perea
- 75' ▲ T. Nedelev ▼ N. Iliev
- 78' ▲ A. Mitkov ▼ A. Bouras
- 78' ▲ R. Kirilov ▼ Everton Bala
- 87' ▲ Rildo ▼ M. Soula
- 87' ▲ G. Kostadinov ▼ A. Oko-Flex
- FT3-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21A. Neves
- 50K. Dimitrov
- 18G. Trdin
- 31N. Serafimov
- 47A. Bouras▼ 78'
- 3Maicon
- 17Everton Bala▼ 78'
- 22M. Soula▼ 87'
- 11A. Oko-Flex▼ 87'
- 9J. Perea▼ 67'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 8C. Ohene
- 10A. Mitkov▲ 78'
- 12M. Sangare▲ 67'
- 37Rildo▲ 87'
- 70G. Kostadinov▲ 87'
- 71O. Kamdem
- 95K. Fabien
- 99R. Kirilov▲ 78'
- 29D. Naumov
- 17N. Minkov
- 42I. Videv
- 19A. Conte
- 4N. Soldo
- 27B. Hein
- 77Lucas Araujo▼ 58'
- 14C. Algarra
- 7N. Iliev▼ 75'
- 10E. Rodriguez▼ 46'
- 9A. Maras▼ 58'
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 2G. Noga
- 8T. Nedelev▲ 75'
- 11Pedro Igor▲ 58'
- 13S. Tsonov
- 30Mascote▲ 46'
- 45E. Martinho da Silva▲ 58'
- 87S. Petrov
- 90S. Kalu
Thống kê
01⚑6
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm2
6Trúng đích0
5Chệch đích1
5Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
573Chuyền bóng311
90%Chính xác chuyền79%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu40
81Ghi được50
39Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai30