PFC Ludogorets Razgrad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slavia Sofia

PFC Ludogorets Razgrad vs Slavia Sofia

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-1 Slavia Sofia tại First League, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 2, Slavia Sofia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 19
Sân vận động
Huvepharma Arena, Razgrad
Phong độ
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
WDDLW Slavia Sofia
  1. 1' 0-1 I. Solet · K. Balov
  2. 4' Isaac Solet
  3. 10' Lazar Marin
  4. 43' Idan Nachmias
  5. HT0-1
  6. 46' K. Duah I. Yordanov
  7. 64' I. Chochev · P. Stanic 1-1
  8. 70' J. Semedo E. Stoev
  9. 70' I. Stefanov I. Minchev
  10. 73' B. Tekpetey P. Stanic
  11. 76' M. Miletic Y. Guermouche
  12. 79' F. Kaloc Pedro Naressi
  13. 86' Erick Marcus Caio Vidal
  14. 89' A. Varganov K. Balov
  15. 89' R. Raychev I. Solet
  16. 90' Son
  17. 90'+4 Marko Miletic
  18. 90'+4 Iliyan Stefanov
  19. FT1-1

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 6.6
  2. 17Son 7.3
  3. 55I. Nachmias 7.3
  4. 4D. Almeida 6.9
  5. 3A. Nedyalkov 7.7
  6. 30Pedro Naressi ▼ 79' 7.3
  7. 23D. Duarte 7.6
  8. 11Caio Vidal ▼ 86' 8.7
  9. 14P. Stanic ▼ 73' 7.6
  10. 82I. Yordanov ▼ 46' 6.6
  11. 18I. Chochev 8.0

Dự bị 9

  1. 1S. Padt
  2. 9K. Duah ▲ 46' 7.0
  3. 10M. Machado
  4. 24O. Verdon
  5. 26F. Kaloc ▲ 79' 6.7
  6. 29E. Bile
  7. 37B. Tekpetey ▲ 73' 8.0
  8. 42S. Shishkov
  9. 77Erick Marcus ▲ 86' 7.0
Slavia Sofia Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba 8.0
  2. 87Diego 6.3
  3. 4N. Savic 6.9
  4. 6M. Georgiev 7.3
  5. 24L. Marin 6.7
  6. 77E. Stoev ▼ 70' 6.5
  7. 8I. Solet ▼ 89' 7.2
  8. 11M. Dosso 6.3
  9. 73I. Minchev ▼ 70' 6.7
  10. 18K. Balov ▼ 89' 7.0
  11. 10Y. Guermouche ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov
  2. 15A. Varganov ▲ 89' 6.3
  3. 17V. Kazaldzhiev
  4. 20J. Semedo ▲ 70' 6.3
  5. 13I. Stefanov ▲ 70' 6.2
  6. 85L. Kostov
  7. 14M. Miletic ▲ 76' 6.5
  8. 9R. Raychev ▲ 89' 6.3
  9. 23B. Todorov

Thống kê

0210
340
74%Kiểm soát bóng26%
25Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
758Chuyền bóng253
661Chuyền chính xác179
87%Chính xác chuyền71%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

60Trận đấu42
90Ghi được53
57Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
26Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu