PFC Beroe Stara Zagora vs Montana
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 1-1 Montana tại First League, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 1, hòa 3, Montana thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- WLWDD PFC Beroe Stara Zagora
- LWLWD Montana
- 7' A. Salido Tajero · Johny 1-0
- 16' 1-1 P. Ejike · S. James
- 34' Augusto Dabo
- 45' Christopher Acheampong
- HT1-1
- 46' ▲ Nene ▼ A. Salido Tajero
- 61' ▲ P. Atanasov ▼ K. Strinski
- 62' ▲ I. Iliadis ▼ V. Sakor
- 66' ▲ F. Alarcon ▼ V. Valkov
- 74' Facundo Constantini
- 83' ▲ M. Georgiev ▼ Johny
- 83' ▲ M. Georgiev ▼ Y. Valbuena
- 83' ▲ J. Berhane ▼ T. Azevedo
- 83' ▲ N. Borisov ▼ D. Malembana
- 86' Martin Georgiev
- 89' Facundo Alarcon
- 90'+2 ▲ D. Burov ▼ B. Dimitrov
- FT1-1
Đội hình
- 1Arthur
- 14V. Valkov▼ 66'
- 3J. Salomoni
- 4F. Costantini
- 25Johny▼ 83'
- 5Caio Lopes
- 18S. Rusenov
- 27A. Dabo
- 7J. Pineda
- 9Y. Valbuena▼ 83'
- 21A. Salido Tajero▼ 46'
Dự bị 8
- 99V. Quintero
- 2V. Longinotti
- 6I. Mitev
- 10Nene▲ 46'
- 12M. Georgiev▲ 83'
- 15F. Alarcon▲ 66'
- 16S. Yovkov
- 22M. Georgiev▲ 83'
- 1M. Rosa
- 15C. Acheampong
- 20D. Malembana▼ 83'
- 18K. Iliev
- 25S. James
- 23A. Tungarov
- 6V. Sakor▼ 62'
- 7B. Dimitrov▼ 90'
- 16T. Azevedo▼ 83'
- 24K. Strinski▼ 61'
- 9P. Ejike
Dự bị 9
- 30V. Simeonov
- 10A. Todorov
- 19V. Tsekov Dimitrov
- 14D. Burov▲ 90'
- 22J. Berhane▲ 83'
- 4N. Borisov▲ 83'
- 8P. Atanasov▲ 61'
- 3I. Iliadis▲ 62'
- 11Vitinho
Thống kê
04⚑5
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm19
4Trúng đích6
1Chệch đích10
0Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
373Chuyền bóng314
81%Chính xác chuyền76%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu39
33Ghi được23
52Thủng lưới56
0.85Bàn thắng mỗi trận0.59
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai10