Montana vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Montana 0-1 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montana thắng 0, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Phong độ
- LWLWD Montana
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 6' Santiago Brunelli
- 27' David Carmona
- 35' Tomás Azevedo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Borgnino ▼ W. Dual
- 46' ▲ F. Varela ▼ Johny
- 50' Facundo Alarcon
- 55' 0-1 M. Borgnino11m
- 57' ▲ I. Kokonov ▼ B. Dimitrov
- 62' David Valverde Juan
- 68' ▲ P. Atanasov ▼ P. Ejike
- 73' ▲ Nene ▼ F. Alarcon
- 79' ▲ V. Tsekov Dimitrov ▼ D. Carmona Sierra
- 85' Petar Atanasov
- 89' ▲ E. Kuhinja ▼ J. Pineda
- 90' Santiago Brunelli
- 90' Santiago Brunelli
- 90'+4 ▲ S. Yovkov ▼ I. Ferrer
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Rosa
- 16D. Carmona Sierra▼ 79'
- 13J. Soares
- 18K. Iliev
- 14D. Burov
- 23A. Tungarov
- 27T. Azevedo
- 24A. Tsingaras
- 10A. Todorov
- 9P. Ejike▼ 68'
- 7B. Dimitrov▼ 57'
Dự bị 9
- 30V. Simeonov
- 3A. Linner
- 8P. Atanasov▲ 68'
- 26R. Slavchev
- 21P. Andreev
- 19V. Tsekov Dimitrov▲ 79'
- 5I. Markov
- 17I. Kokonov▲ 57'
- 25S. James
- 13J. Valens
- 12D. Valverde
- 3J. Salomoni
- 30S. Brunelli
- 23T. Sonha
- 11I. Ferrer▼ 90'
- 4F. Costantini
- 25Johny▼ 46'
- 17W. Dual▼ 46'
- 7J. Pineda▼ 89'
- 15F. Alarcon▼ 73'
Dự bị 9
- 1Arthur
- 9Y. Valbuena
- 10Nene▲ 73'
- 16S. Yovkov▲ 90'
- 19E. Kuhinja▲ 89'
- 8M. Borgnino▲ 46'
- 24S. Gavrilov
- 27A. Dabo
- 32F. Varela▲ 46'
Thống kê
03⚑7
⚑241
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
2Chệch đích4
4Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
556Chuyền bóng260
86%Chính xác chuyền75%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu39
23Ghi được33
56Thủng lưới52
0.59Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai21