Slavia Sofia vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-2 PFC CSKA Sofia tại First League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 2, hòa 4, PFC CSKA Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 3' 0-1 J. Eto'o
- 27' J. Semedo · K. Balov 1-1
- 38' Y. Guermouche · K. Balov 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Turitsov ▼ Pastor
- 52' 2-2 L. Godoy · J. Eto'o
- 57' James Eto'o
- 63' ▲ I. Stefanov ▼ Y. Guermouche
- 64' ▲ I. Antonov ▼ T. Ivanov
- 67' Gustavo Busatto
- 69' James Eto'o
- 69' James Eto'o
- 76' ▲ M. Brahimi ▼ D. Seger
- 76' ▲ O. Skarsem ▼ I. Pittas
- 77' ▲ R. Raychev ▼ K. Balov
- 82' Mouhamed Dosso
- 86' ▲ P. Panayotov ▼ B. Jordao
- 88' ▲ B. Todorov ▼ M. Dosso
- 89' ▲ D. Aleksandrov ▼ E. Stoev
- FT2-2
Đội hình
- 99I. Andonov
- 87Diego
- 6M. Georgiev
- 24L. Marin
- 20J. Semedo
- 71K. Stoyanov
- 11M. Dosso▼ 88'
- 73I. Minchev
- 77E. Stoev▼ 89'
- 10Y. Guermouche▼ 63'
- 18K. Balov▼ 77'
Dự bị 9
- 15A. Varganov
- 9R. Raychev▲ 77'
- 14M. Miletic
- 13I. Stefanov▲ 63'
- 12L. Ntumba
- 21V. Medved
- 22I. Naydenov
- 7D. Aleksandrov▲ 89'
- 23B. Todorov▲ 88'
- 1G. Busatto
- 14T. Ivanov▼ 64'
- 4A. Lapena
- 13B. Cordoba
- 2Pastor▼ 46'
- 99J. Eto'o
- 6B. Jordao▼ 86'
- 3S. Sanyang
- 8D. Seger▼ 76'
- 9L. Godoy
- 28I. Pittas▼ 76'
Dự bị 9
- 23I. Antonov▲ 64'
- 19I. Turitsov▲ 46'
- 22K. Dodaj
- 30P. Panayotov▲ 86'
- 73I. Iliev
- 24Y. Iliev
- 11M. Brahimi▲ 76'
- 21F. Lapoukhov
- 7O. Skarsem▲ 76'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu42
53Ghi được64
54Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai36