PFC Levski Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 1-1 Botev Plovdiv tại First League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 4, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Vivacom Arena - Georgi Asparuhov, Sofia
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 31' Ehije Ukaki
- 36' Nikolay Minkov
- HT0-0
- 51' A. Kolev 1-0
- 52' Aleksandar Kolev
- 53' 1-1 E. Ukaki
- 66' Atanas Chernev
- 70' ▲ J. Batigi ▼ I. Popov
- 71' ▲ M. Sangaré ▼ A. Kolev
- 71' ▲ I. Stefanov ▼ Fábio Lima
- 72' Kellian van der Kaap
- 74' Hans Christian Bernat
- 78' Carlos Ohene
- 78' ▲ M. Remeikis ▼ A. Maraš
- 79' Andrey Yordanov
- 81' ▲ A. Mitkov ▼ C. Ohene
- 90'+2 John Buttigieg
- 90'+3 ▲ C. Kassi ▼ S. Akere
- FT1-1
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21Aldair
- 5K. van der Kaap
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 8C. Ohene▼ 81'
- 6Tsunami
- 7Fábio Lima▼ 71'
- 88M. Petkov
- 17Everton Bala
- 9A. Kolev▼ 71'
Dự bị 8
- 12M. Sangaré▲ 71'
- 14I. Stefanov▲ 71'
- 10A. Mitkov▲ 81'
- 18G. Trdin
- 23P. Myslovič
- 44M. Marković
- 70G. Kostadinov
- 71O. Kamdem
- 1H. Bernat
- 4E. Ukaki
- 52J. Amofa
- 5J. Tamm
- 79A. Chernev
- 6A. Yordanov
- 17N. Minkov
- 88A. Korošec
- 10I. Popov▼ 70'
- 99A. Maraš▼ 78'
- 7S. Akere▼ 90'
Dự bị 9
- 18J. Batigi▲ 70'
- 16M. Remeikis▲ 78'
- 30C. Kassi▲ 90'
- 15D. Avramov
- 21N. Iliev
- 32M. Igonen
- 44K. Tatarov
- 19G. Zlatanov
- 47T. Issaoui
Thống kê
03⚑9
⚑360
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm4
6Trúng đích2
7Chệch đích1
6Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
635Chuyền bóng215
87%Chính xác chuyền71%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu57
94Ghi được73
45Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1.28
27Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai41