Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 0-4 Botev Plovdiv tại First League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 19' 0-1 U. Emmanuel
- 20' Konstantinos Balogiannis
- 33' Carlos França
- 40' Kevin Mayi
- 42' 0-2 U. Emmanuel
- HT0-2
- 46' Antoine Conte
- 46' ▲ S. Lambese ▼ Celso Raposo
- 46' ▲ L. Baltanov ▼ Antonio Perera
- 52' Hidajet Hankić
- 63' Samuel Akere
- 63' ▲ M. Sekulić ▼ S. Akere
- 65' 0-3 D. Mertens
- 67' 0-4 D. Mertens
- 75' ▲ D. Papazov ▼ K. Balogiannis
- 75' ▲ C. Nwachukwu ▼ U. Emmanuel
- 76' Krasimir Miloshev
- 80' ▲ K. Krastev ▼ D. Mitkov
- 81' ▲ I. Naydenov ▼ Bruno
- 81' ▲ S. Traoré ▼ S. Mechev
- 81' ▲ Y. Karabelyov ▼ D. Mertens
- 86' Martin Sekulić
- 90' ▲ T. Ivanov ▼ K. Miloshev
- FT0-4
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 13Celso Raposo▼ 46'
- 31K. Stanoev
- 4D. Dimov
- 12Bruno▼ 81'
- 26K. Miloshev▼ 90'
- 11França
- 21A. Ivanov
- 16S. Mechev▼ 81'
- 7K. Mayi
- 45D. Mitkov▼ 80'
Dự bị 9
- 93S. Lambese▲ 46'
- 9K. Krastev▲ 80'
- 22I. Naydenov▲ 81'
- 98S. Traoré▲ 81'
- 17T. Ivanov▲ 90'
- 5D. Kamy
- 8B. Velichkov
- 15L. Ivanov
- 88Z. Istatkov
- 1H. Hankić
- 17N. Minkov
- 5J. Tamm
- 19A. Conté
- 38K. Balogiannis▼ 75'
- 15J. Eto'o
- 20Antonio Perera▼ 46'
- 6D. Mertens▼ 81'
- 16S. Akere▼ 63'
- 7M. Brahimi
- 31U. Emmanuel▼ 75'
Dự bị 9
- 30L. Baltanov▲ 46'
- 9M. Sekulić▲ 63'
- 18D. Papazov▲ 75'
- 40C. Nwachukwu▲ 75'
- 28Y. Karabelyov▲ 81'
- 4E. Ukaki
- 14F. Steponavičius
- 32M. Igonen
- 42I. Videv
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu56
50Ghi được99
72Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai52