Vila Nova vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-0 Goias tại Serie B, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 6, hòa 3, Goias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- A. Daronco
- Phong độ
- WDWLW Vila Nova
- LDWLL Goias
- 11' Lucas Ribeiro
- 14' João Pedro Vieira
- 21' Luis Fellipe Campos Doria
- 36' Hayner
- 45' Douglas Mendes
- 45'+4 Eduardo Dos Santos
- 45' ▲ Everton Galdino ▼ Ryan lima
- HT0-0
- 46' Bruno Xavier
- 64' ▲ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro ▼ Luiz Felipe Clemente de Almeida
- 64' ▲ Lucas Lima ▼ Wellington Rato
- 67' Hayner · João Pedro Vieira 1-0
- 68' André Luís
- 71' ▲ Adilson dos Anjos Oliveira ▼ João Paulo Ferreira Lourenço
- 72' ▲ Marcos Vinicius ▼ Ramon Menezes
- 76' André Luís · João Pedro Vieira 2-0
- 78' ▲ Willian Maranhão ▼ Eduardo Dos Santos
- 78' ▲ Raphael Guimarães de Paula ▼ Marquinhos Gabriel
- 78' ▲ Jean Carlos ▼ Lucas Rodrigues
- 83' ▲ Higor Meritão ▼ João Pedro Vieira
- 85' ▲ Emerson ▼ André Luís
- FT2-0
Đội hình
- 1Helton Leite 7.3
- 22Hayner ⚽ 7.2
- 23Jonathan Costa 6.4
- 4Douglas Mendes 6.4
- 13Willian Formiga 6.8
- 5João Vieira ⇢2 ▼ 83' 8.6
- 15Dudu 6.5
- 11Ryan Lima ▼ 45' 6.7
- 10Marquinhos Gabriel ▼ 78' 6.2
- 99Janderson 6.3
- 7André Luís ⚽ ▼ 85' 8.1
Dự bị 11
- 18Enzo
- 16Igor Cariús
- 14Rodrigo Esmeraldo Caixeta Júnior
- 8Willian Maranhão ▲ 78' 6.6
- 29Dalberson
- 17Everton Galdino ▲ 45' 7.2
- 31Dodô 6.5
- 70Emerson Urso 7.0
- 21Higor Meritão ▲ 83' 6.6
- 9Puskas Gustavo
- 33Bruno Xavier
- 23Tadeu 7.2
- 25Luis Fellipe 6.5
- 4Ramon Menezes ▼ 72' 6.6
- 14Lucas Ribeiro 6.3
- 54Djalma Silva 5.7
- 35Luquinhas 6.4
- 5Filipe Machado 6.9
- 27Wellington Rato ▼ 64' 6.7
- 97Lourenço 6.2
- 40Kadu 5.8
- 11Felipe Clemente 6.0
Dự bị 12
- 63Marcos Vinícius ▲ 72' 6.1
- 1Thiago Rodrigues
- 28Gegê
- 17Pedro Junqueira
- 66Danilo Cunha
- 19Murilo Camara
- 88Brayann
- 55Guilherme Baldória
- 10Lucas Lima ▲ 64' 6.3
- 18Cadu 6.2
- 21Jean Carlos Alves Ferreira 6.5
- 8Juninho 5.9
Thống kê
06⚑2
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
21Dứt điểm12
8Trúng đích4
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
253Chuyền bóng487
181Chuyền chính xác410
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
16Ghi được9
13Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai2