Remo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

Remo vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Remo 0-1 Santos FC tại Copa Do Brasil, 5 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Phong độ
DDLLL Remo
DLWDW Santos FC
  1. 22' Gabriel Barbosa
  2. 23' Joao Schmidt
  3. 28' Marllon
  4. 45'+6 L. Picco
  5. HT0-0
  6. 46' Neymar Gabriel Bontempo
  7. 46' Willian Arao Joao Schmidt
  8. 46' Rony Gabriel Barbosa
  9. 61' B. Rollheiser G. Caballero
  10. 65' Gabriel Taliari Jaja
  11. 74' 0-1 Rony · Neymar
  12. 79' Matheus Alexandre Alef Manga
  13. 79' Edson Fernando L. Picco
  14. 79' Vitor Bueno Yago Pikachu
  15. 83' C. Oliva
  16. 83' S. Pierri C. Oliva
  17. 87' Jaderson Ze Ricardo
  18. 90'+1 Gabriel Menino
  19. 90'+3 A. Barreal
  20. FT0-1

Đội hình

Remo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conde Leo
  1. 88Marcelo Rangel 7.2
  2. 79Marcelinho 7.3
  3. 13Marllon 4.9
  4. 4Matheus Felipe 6.6
  5. 77Mayk 6.9
  6. 28Ze Welison 7.2
  7. 14L. Picco ▼ 79' 6.9
  8. 22Yago Pikachu ▼ 79' 6.2
  9. 55Ze Ricardo ▼ 87' 6.6
  10. 7Jaja ▼ 65' 6.9
  11. 11Alef Manga ▼ 79' 6.3

Dự bị 10

  1. 97Ivan
  2. 94Ygor Vinhas
  3. 10Jaderson ▲ 87'
  4. 5Leo Andrade
  5. 2Matheus Alexandre ▲ 79' 6.9
  6. 35Edson Fernando ▲ 79' 6.7
  7. 39Eduardo Melo
  8. 15Vitor Bueno ▲ 79' 7.2
  9. 19Gabriel Taliari ▲ 65' 6.3
  10. 61Tico
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 77Gabriel Brazao 7.2
  2. 25Gabriel Menino 6.9
  3. 98A. Frias 7.5
  4. 26Joao Ananias 7.2
  5. 31G. Escobar 7.2
  6. 28C. Oliva ▼ 83' 7.3
  7. 5Joao Schmidt ▼ 46' 6.6
  8. 8Gabriel Bontempo ▼ 46' 6.9
  9. 17G. Caballero ▼ 61' 6.5
  10. 22A. Barreal 6.5
  11. 9Gabriel Barbosa ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 34Joao Paulo
  2. 10Neymar ▲ 46' 7.2
  3. 15Willian Arao ▲ 46' 7.0
  4. 32B. Rollheiser ▲ 61' 6.9
  5. 30Miguelito
  6. 57Nadson
  7. 14Luan Peres
  8. 11Rony ▲ 46' 7.2
  9. 16Thaciano
  10. 7J. Robinho
  11. 81S. Pierri ▲ 83'
  12. 27D. Fernandes

Thống kê

113
850
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm16
3Trúng đích5
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
266Chuyền bóng613
195Chuyền chính xác551
73%Chính xác chuyền90%

So sánh

10Trận đấu15
9Ghi được22
15Thủng lưới16
0.9Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu