Santos FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Remo

Santos FC vs Remo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-0 Remo tại Copa Do Brasil, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Phong độ
DLWDW Santos FC
DDLLL Remo
  1. 19' B. Rollheiser
  2. 40' Ze Ricardo
  3. 45'+3 Matheus Felipe
  4. HT0-0
  5. 46' G. Caballero B. Rollheiser
  6. 46' Gabriel Menino Igor Vinicius
  7. 53' G. Escobar
  8. 74' Alef Manga
  9. 77' Thaciano Gabriel Barbosa
  10. 77' Vitor Bueno Ze Ricardo
  11. 77' Gabriel Taliari Alef Manga
  12. 83' Edson Fernando L. Picco
  13. 88' Edson Fernando
  14. 90'+4 Neymar
  15. 90'+1 Rony A. Barreal
  16. 90'+1 A. Frias Lucas Verissimo
  17. 90'+5 Matheus Alexandre Yago Pikachu
  18. FT0-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 77Gabriel Brazao
  2. 18Igor Vinicius ▼ 46'
  3. 4Lucas Verissimo ▼ 90'
  4. 26Joao Ananias
  5. 31G. Escobar
  6. 28C. Oliva
  7. 8Gabriel Bontempo
  8. 32B. Rollheiser ▼ 46'
  9. 10Neymar
  10. 22A. Barreal ▼ 90'
  11. 9Gabriel Barbosa ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 34Joao Paulo
  2. 15Willian Arao
  3. 17G. Caballero ▲ 46'
  4. 25Gabriel Menino ▲ 46'
  5. 30Miguelito
  6. 5Joao Schmidt
  7. 14Luan Peres
  8. 11Rony ▲ 90'
  9. 16Thaciano ▲ 77'
  10. 98A. Frias ▲ 90'
  11. 7J. Robinho
  12. 81S. Pierri
Remo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conde Leo
  1. 88Marcelo Rangel
  2. 79Marcelinho
  3. 13Marllon
  4. 4Matheus Felipe
  5. 77Mayk
  6. 28Ze Welison
  7. 14L. Picco ▼ 83'
  8. 22Yago Pikachu ▼ 90'
  9. 55Ze Ricardo ▼ 77'
  10. 7Jaja
  11. 11Alef Manga ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 97Ivan
  2. 94Ygor Vinhas
  3. 10Jaderson
  4. 5Leo Andrade
  5. 2Matheus Alexandre ▲ 90'
  6. 35Edson Fernando ▲ 83'
  7. 39Eduardo Melo
  8. 15Vitor Bueno ▲ 77'
  9. 19Gabriel Taliari ▲ 77'
  10. 61Tico

Thống kê

038
140
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
3Trúng đích3
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
495Chuyền bóng352
426Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền78%

So sánh

15Trận đấu10
22Ghi được9
16Thủng lưới15
1.47Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu