Trận đấu
53
Bàn thắng mỗi trận
2.53
Cả hai cùng ghi bàn
49.06%
Trên 2.5 bàn
49.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 43.4% |
| Hòa | 15 | 28.3% |
| Thắng sân khách | 15 | 28.3% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo W | 14 | 2 |
| 2 | Flamengo W | 13 | 1.86 |
| 3 | Corinthians W | 12 | 2 |
| 4 | RB Bragantino W | 11 | 2.2 |
| 5 | Bahia W | 10 | 1.43 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mixto W | 3 | 0.6 |
| 2 | Palmeiras W | 3 | 0.43 |
| 3 | São Paulo W | 3 | 0.43 |
| 4 | Corinthians W | 5 | 0.83 |
| 5 | Ferroviaria W | 5 | 0.71 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 6 | 88.68% |
| 1.5 | 36 | 17 | 67.92% |
| 2.5 | 26 | 27 | 49.06% |
| 3.5 | 15 | 38 | 28.3% |
| 4.5 | 6 | 47 | 11.32% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 0 |
| Hòa | 11 | 11 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 7 | 13.21% |
| 0 – 0 | 6 | 11.32% |
| 1 – 2 | 6 | 11.32% |
| 1 – 1 | 5 | 9.43% |
| 2 – 0 | 5 | 9.43% |
| 0 – 1 | 4 | 7.55% |
| 2 – 2 | 4 | 7.55% |
| 2 – 1 | 3 | 5.66% |
| 4 – 0 | 3 | 5.66% |
| 4 – 1 | 3 | 5.66% |