Seraing United vs Dender
Tỷ số chung cuộc: Seraing United 1-3 Dender tại Challenger Pro League, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 0, hòa 0, Dender thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade du Pairay, Seraing
- Phong độ
- WLLDL Seraing United
- LLWWW Dender
- 6' Nathan Rodes
- 32' 0-1 B. Nsimba
- 43' 0-2 B. Nsimba
- 44' Oussmane Kébé
- HT0-2
- 46' ▲ G. Kilota ▼ V. Guillaume
- 46' ▲ S. Sissoko ▼ D. Diarra
- 48' Bruny Nsimba
- 51' Romain Metanire
- 56' S. Sissoko 1-2
- 63' Gerald Kilota
- 68' Olivier Myny
- 73' Joedrick Pupe
- 75' ▲ L. Raillot ▼ R. Métanire
- 75' ▲ A. Bayo ▼ M. Cachbach
- 78' ▲ A. Dony ▼ N. Rajsel
- 78' ▲ K. Masangu ▼ O. Myny
- 88' ▲ J. Soladio ▼ B. Nsimba
- 88' 1-3 L. Hens · R. M'Barki
- FT1-3
Đội hình
- 16L. Margueron
- 20R. Métanire ▼ 75'
- 4M. Tshibuabua
- 15C. Ndiaye
- 29O. Kébé
- 23C. Lepoint
- 25D. Diarra ▼ 46'
- 14V. Guillaume ▼ 46'
- 10M. Cachbach ▼ 75'
- 43M. Douane
- 11É. Soumah-Abbad
Dự bị 7
- 8G. Kilota ▲ 46'
- 27S. Sissoko ▲ 46'
- 97L. Raillot ▲ 75'
- 22A. Bayo ▲ 75'
- 1T. Galjé
- 99M. Dembélé
- 28E. Spago
- 1X. Gies
- 28S. Marzo
- 5D. Ragolle
- 21K. Cools
- 3J. Pupe
- 7R. M'Barki
- 14O. Myny ▼ 78'
- 18N. Rôdes
- 10L. Hens
- 77B. Nsimba ▼ 88'
- 11N. Rajsel ▼ 78'
Dự bị 7
- 85A. Dony ▲ 78'
- 16K. Masangu ▲ 78'
- 98J. Soladio ▲ 88'
- 12A. De Bodt
- 22G. Ruyssen
- 19A. Akman
- 26K. Tani
Thống kê
03⚑2
⚑840
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm19
4Trúng đích7
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc8
9Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
386Chuyền bóng340
275Chuyền chính xác235
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
46Ghi được63
72Thủng lưới34
1.15Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35