Neman vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 2-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 10, hòa 0, FC Minsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- WWWDW Neman
- LLLWW FC Minsk
- 6' D. Girs
- 45' 0-1 R. Khadarkevich · A. Migdalenok
- HT0-1
- 46' ▲ A. Vasiljev ▼ I. Kirko
- 46' ▲ S. Pushnyakov ▼ D. Spataru
- 46' ▲ O. Evdokimov ▼ A. Nazarenko
- 60' ▲ H. Gomis ▼ A. Migdalenok
- 60' ▲ G. Zherdev ▼ I. Dubinets
- 62' ▲ A. Ratkovic ▼ M. Kravtsov
- 70' ▲ A. Suchkov ▼ D. Girs
- 71' A. Ratkovic · Y. Pantya 1-1
- 72' ▲ F. Campo ▼ K. Kuchinskiy
- 85' ▲ E. Zubovich ▼ A. Ksenofontov
- 90'+3 P. Savitskiy
- 90' P. Savitskiy · S. Pushnyakov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16N. Matysyuk
- 55D. Girs ▼ 70'
- 14S. Jimoh
- 22I. Kirko ▼ 46'
- 8Y. Pantya
- 47M. Kozlov
- 6A. Nazarenko ▼ 46'
- 88P. Savitskiy
- 10R. Lisakovich
- 33D. Spataru ▼ 46'
- 18M. Kravtsov ▼ 62'
Dự bị 10
- 1A. Malievskiy
- 2V. Tonkevich
- 4A. Vasiljev ▲ 46'
- 7A. Ratkovic ▲ 62'
- 9S. Pushnyakov ▲ 46'
- 15O. Evdokimov ▲ 46'
- 17A. Suchkov ▲ 70'
- 19A. Dayneko
- 24A. Yakimov
- 30A. Ednach
- 30A. Gutor
- 88A. Jarjue Kabia
- 4R. Khadarkevich
- 3A. Sokol
- 19K. Kuchinskiy ▼ 72'
- 6F. Abena
- 13I. Aleksievich
- 15V. Yatskevich
- 29I. Dubinets ▼ 60'
- 80A. Ksenofontov ▼ 85'
- 8A. Migdalenok ▼ 60'
Dự bị 10
- 16M. Gerashchenko
- 7H. Gomis ▲ 60'
- 10G. Zherdev ▲ 60'
- 17E. Zubovich ▲ 85'
- 20P. Sheremet
- 22A. Makas
- 24S. Matusevich
- 33K. Malitskiy
- 66F. Campo ▲ 72'
- 79I. Sviridenko
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được17
8Thủng lưới11
1.56Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8