Neman vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 2-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 10, hòa 0, FC Minsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WLLLW FC Minsk
- 15' ▲ E. Zubovich ▼ S. Pushnyakov
- 17' 0-1 E. Parkhomenkophản lưới
- 31' Valentin Dikhtievskiy
- 45' E. Zubovich · A. Suchkov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Savitskiy ▼ A. Yakimov
- 55' A. Suchkov · Y. Pantya 2-1
- 72' Francisco Campo Mina
- 72' ▲ Y. Gavrilov ▼ A. Nazarenko
- 72' ▲ M. Kravtsov ▼ A. Suchkov
- 75' ▲ A. Migdalenok ▼ G. Borubaev
- 75' ▲ A. Makas ▼ T. Simanenka
- 82' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ L. Gweth
- 82' ▲ M. Bondarenko ▼ N. Natama
- 87' Yuriy Gavrilov
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Malievskiy
- 19K. Kuchinskiy
- 27A. Shamurzaev
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantya
- 24A. Yakimov ▼ 46'
- 6A. Nazarenko ▼ 72'
- 15O. Evdokimov
- 9S. Pushnyakov ▼ 15'
- 71A. Suchkov ▼ 72'
- 10L. Gweth ▼ 82'
Dự bị 9
- 12M. Belov
- 22N. Robak
- 11Y. Gavrilov ▲ 72'
- 17E. Zubovich ▲ 15'
- 18M. Kravtsov ▲ 72'
- 20I. Sadovnichiy
- 32Y. Pavlyukovets ▲ 82'
- 46A. Legchilin
- 88P. Savitskiy ▲ 46'
- 1V. Ignatiev
- 66F. Campo
- 3R. Khadarkevich
- 55A. Tumanov
- 2V. Dikhtievskiy
- 49A. Denisyuk
- 10D. Lisakovich
- 17V. Varaksa
- 99G. Borubaev ▼ 75'
- 11T. Simanenka ▼ 75'
- 81N. Natama ▼ 82'
Dự bị 10
- 30A. Gutor
- 4V. Grekovich
- 5E. Zhevnerov
- 8A. Migdalenok ▲ 75'
- 20M. Bondarenko ▲ 82'
- 22A. Makas ▲ 75'
- 29I. Dubinets
- 32F. Abena
- 33K. Malitskiy
- 79I. Sviridenko
Thống kê
01⚑0
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
3Trúng đích3
1Chệch đích1
0Phạt góc2
0Việt vị1
3Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
66Ghi được55
46Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai30