Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
54.76%
Trên 2.5 bàn
64.29%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 52.38% |
| Hòa | 6 | 14.29% |
| Thắng sân khách | 14 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kahibah | 18 | 2 |
| 2 | Weston Bears | 17 | 2.13 |
| 3 | Maitland | 13 | 1.44 |
| 4 | Broadmeadow Magic | 12 | 1.71 |
| 5 | Cooks Hill United | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Broadmeadow Magic | 3 | 0.43 |
| 2 | Cooks Hill United | 5 | 1 |
| 3 | New Lambton | 5 | 2.5 |
| 4 | Valentine | 5 | 1 |
| 5 | Edgeworth Eagles | 6 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 4 | 90.48% |
| 1.5 | 31 | 11 | 73.81% |
| 2.5 | 27 | 15 | 64.29% |
| 3.5 | 16 | 26 | 38.1% |
| 4.5 | 12 | 30 | 28.57% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 1 | 2 |
| Hòa | 5 | 4 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 14.29% |
| 0 – 1 | 5 | 11.9% |
| 0 – 0 | 4 | 9.52% |
| 1 – 2 | 4 | 9.52% |
| 2 – 0 | 3 | 7.14% |
| 3 – 2 | 3 | 7.14% |
| 1 – 0 | 2 | 4.76% |
| 2 – 3 | 2 | 4.76% |
| 3 – 1 | 2 | 4.76% |
| 5 – 2 | 2 | 4.76% |