Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
3.39
Cả hai cùng ghi bàn
56.1%
Trên 2.5 bàn
65.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 53.66% |
| Hòa | 6 | 14.63% |
| Thắng sân khách | 13 | 31.71% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kahibah | 18 | 2 |
| 2 | Weston Bears | 17 | 2.13 |
| 3 | Broadmeadow Magic | 12 | 2 |
| 4 | Maitland | 12 | 1.5 |
| 5 | Cooks Hill United | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Broadmeadow Magic | 2 | 0.33 |
| 2 | Cooks Hill United | 5 | 1 |
| 3 | New Lambton | 5 | 2.5 |
| 4 | Valentine | 5 | 1 |
| 5 | Edgeworth Eagles | 6 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 4 | 90.24% |
| 1.5 | 31 | 10 | 75.61% |
| 2.5 | 27 | 14 | 65.85% |
| 3.5 | 16 | 25 | 39.02% |
| 4.5 | 12 | 29 | 29.27% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 1 | 2 |
| Hòa | 5 | 4 | 5 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 14.63% |
| 0 – 0 | 4 | 9.76% |
| 0 – 1 | 4 | 9.76% |
| 1 – 2 | 4 | 9.76% |
| 2 – 0 | 3 | 7.32% |
| 3 – 2 | 3 | 7.32% |
| 1 – 0 | 2 | 4.88% |
| 2 – 3 | 2 | 4.88% |
| 3 – 1 | 2 | 4.88% |
| 5 – 2 | 2 | 4.88% |