FC Alashkert vs Van
Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 5, hòa 3, Van thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
- Phong độ
- WLWDW FC Alashkert
- LLDLL Van
- 2' M. Toure · O. Farayola 1-0
- 32' D. Kirakosyan
- 33' Eriki
- 40' Y. Gareginyan
- HT1-0
- 46' ▲ S. Reis ▼ S. Sidamonidze
- 46' ▲ C. Doh ▼ Lucas Cafe
- 64' I. Yusuf
- 75' ▲ Kevin ▼ I. Yusuf
- 83' ▲ R. Hakobyan ▼ K. Drammeh
- 83' ▲ Caio Henrique ▼ M. Toure
- 88' ▲ D. Mse ▼ K. Nalbandyan
- 88' ▲ B. Hovhannisyan ▼ Eriki
- 88' ▲ N. Manukyan ▼ P. Afajanyan
- 90'+5 ▲ Y. Matyukhin ▼ O. Farayola
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Beglaryan
- 5D. Terteryan
- 18I. D. Nduka
- 44Klaidher
- 15A. Sadoyan
- 8Y. Gareginyan
- 6E. Piloyan
- 10O. Farayola ▼ 90'
- 7K. Nalbandyan ▼ 88'
- 19K. Drammeh ▼ 83'
- 11M. Toure ▼ 83'
Dự bị 11
- 99I. Sesay
- 13A. Ayvazov
- 22R. Hakobyan ▲ 83'
- 2S. Grigoryan
- 25Caio Henrique ▲ 83'
- 45M. Odeyinka
- 4Y. Matyukhin ▲ 90'
- 20O. Chima
- 66M. Kankanyan
- 3S. Segun
- 30D. Mse ▲ 88'
- 1G. Manukyan
- 25G. Bukhal
- 5H. Mkoyan
- 3Ferreira
- 4S. Sidamonidze ▼ 46'
- 8P. Afajanyan ▼ 88'
- 13D. Kirakosyan
- 88James Santos
- 14Eriki ▼ 88'
- 11Lucas Cafe ▼ 46'
- 19I. Yusuf ▼ 75'
Dự bị 12
- 59H. Gyurjinyan
- 45D. Bokov
- 10B. Hovhannisyan ▲ 88'
- 69D. Dedechko
- 70N. Manukyan ▲ 88'
- 18S. Reis ▲ 46'
- 9Kevin ▲ 75'
- 20C. Doh ▲ 46'
- 33Allef
- 23A. Mnatsakanyan
- 2A. Danielyan
- 38V. Aslanov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
49Ghi được32
25Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20